Art K One Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 535 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ART.K
3
进口笔数
535
出口笔数
$1.8K
进口金额
$9.47M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313768784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTXPTA2 |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | 25/8A6 Ấp 3, Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ART.K |
| 企业英文名称 | ART.K ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/8A6 Ấp 3, Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962183545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.775亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580810 | 编带 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 2 | $285 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 306 | $8.53M |
| 韩国 | 238 | $661.6K |
| 危地马拉 | 37 | $183.8K |
| 印度尼西亚 | 14 | $28.3K |
| 菲律宾 | 7 | $16.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $12.4K |
| 新加坡 | 5 | $9.3K |
| 美国 | 3 | $8.1K |
| 马达加斯加 | 1 | $4.2K |
| 毛里求斯 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $285 | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 122 | $461.7K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | 83 | $428.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $211.1K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Outdoor Park Co., Ltd. | 越南 | 19 | $75.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 19 | $61.7K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 15 | $49.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| EINS VINA Co., Ltd. | 越南 | 12 | $45.2K | 染色棉针织布、其他合成经编织物 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 11 | $44.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $43.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 11 | $22.6K | 精梳棉纱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-11-13 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-10-17 | 合成单丝纱线 | HANSAE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 535)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $181 |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $280 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $97 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $57 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $32 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $285 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |