Minh Dat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

9
进口笔数
172
出口笔数
$163.4K
进口金额
$3.48M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-08进口 $36.0K · 3 笔出口 $159.3K · 3 笔2024-09进口 $51.6K · 4 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-10进口 $51.6K · 1 笔出口 $186.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $105.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 2 笔2024-08进口 $36.0K · 3 笔出口 $159.3K · 3 笔2024-09进口 $51.6K · 4 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-10进口 $51.6K · 1 笔出口 $186.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2026-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $105.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号4900892374
企查查编码QVNJSV3JDU
成立日期2023-02-24
联系地址Số 163, đường Hoàng Văn Thụ, khu 1, Thị Trấn Thất Khê, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐẠT
企业英文名称MINH DAT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 163, đường Hoàng Văn Thụ, thôn 1, Xã Thất Khê, Lạng Sơn
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913519509
邮箱ctyminhdatls@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440342柚木原木
440398桉木原木

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940391木制家具零件
600632染色合成针织布
940360其他木家具
600642染色人造纤维织物
940191木制座椅零件
660390伞零件
441510木制包装容器
940330木制办公家具
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马8$139.1K
乌拉圭1$24.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.94M
美国51$403.9K
越南39$302.6K
加拿大16$271.9K
法国16$186.2K
英国5$122.7K
墨西哥6$102.0K
韩国1$73.4K
荷兰2$48.9K
丹麦1$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecotopia Teak, Inc., S.A.巴拿马8$139.1K柚木原木、柚木结构材
Central National Asia Ltd.乌拉圭1$24.3K桉木原木

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou BKAI Imp. & Exp. Corp. Ltd.中国37$1.94M木制家具零件、木制座椅零件
Kingfield International Enterprise Ltd.美国34$403.9K木制座椅、木制办公家具
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南36$287.1K棉针织T恤及背心、棉针织布
Kingfield International Enterprise Ltd.加拿大16$271.9K木制座椅、其他车辆
Kingfield International Enterprise Ltd.英国5$122.7K木制座椅、钳子镊子
AVEAS LTD中国香港5$108.1K木制座椅、其他木家具
Kingfield International Enterprise Ltd.墨西哥6$102.0K木制座椅、其他木家具
Aveas Ltd法国12$87.9K金属框架座椅、木制座椅
Aveas Ltd.越南3$15.4K伞零件、非植物编织品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17桉木原木Central National Asia Ltd.乌拉圭$24.3K
2024-10-14柚木原木Ecotopia Teak Inc., S.A.巴拿马$13.2K
2024-10-14柚木原木Ecotopia Teak Inc., S.A.巴拿马$10.4K
2024-10-14柚木原木Ecotopia Teak Inc., S.A.巴拿马$10.9K
2024-10-14柚木原木Ecotopia Teak Inc., S.A.巴拿马$17.2K
2024-09-06柚木原木ECOTOPIA TEAK INC SA巴拿马$12.9K
2024-09-06柚木原木ECOTOPIA TEAK INC SA巴拿马$12.7K
2024-09-06柚木原木ECOTOPIA TEAK INC SA巴拿马$13.0K
2024-09-06柚木原木ECOTOPIA TEAK INC SA巴拿马$12.9K
2024-08-08柚木原木ECOTOPIA TEAK INC SA巴拿马$12.0K

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木制座椅AVEAS LTD比利时$1.7K
2026-04-23木制座椅AVEAS LTD比利时$468
2026-04-23其他木家具AVEAS LTD比利时$2.5K
2026-04-23木制座椅AVEAS LTD比利时$1.2K
2026-04-23木制座椅AVEAS LTD比利时$1.4K
2026-04-23木制座椅AVEAS LTD比利时$2.6K
2026-04-21染色合成针织布GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$5.5K
2026-04-21染色合成针织布GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$5.5K
2026-03-31其他木家具AVEAS LTD法国$3.7K
2026-03-31木制座椅AVEAS LTD法国$7.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →