Minh Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
- 邮箱2
9
进口笔数
172
出口笔数
$163.4K
进口金额
$3.48M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSV3JDU |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Số 163, đường Hoàng Văn Thụ, khu 1, Thị Trấn Thất Khê, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163, đường Hoàng Văn Thụ, thôn 1, Xã Thất Khê, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913519509 |
| 邮箱 | ctyminhdatls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 440398 | 桉木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 660390 | 伞零件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 8 | $139.1K |
| 乌拉圭 | 1 | $24.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.94M |
| 美国 | 51 | $403.9K |
| 越南 | 39 | $302.6K |
| 加拿大 | 16 | $271.9K |
| 法国 | 16 | $186.2K |
| 英国 | 5 | $122.7K |
| 墨西哥 | 6 | $102.0K |
| 韩国 | 1 | $73.4K |
| 荷兰 | 2 | $48.9K |
| 丹麦 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecotopia Teak, Inc., S.A. | 巴拿马 | 8 | $139.1K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | 1 | $24.3K | 桉木原木 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou BKAI Imp. & Exp. Corp. Ltd. | 中国 | 37 | $1.94M | 木制家具零件、木制座椅零件 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 美国 | 34 | $403.9K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $287.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 加拿大 | 16 | $271.9K | 木制座椅、其他车辆 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 英国 | 5 | $122.7K | 木制座椅、钳子镊子 |
| AVEAS LTD | 中国香港 | 5 | $108.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 墨西哥 | 6 | $102.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| Aveas Ltd | 法国 | 12 | $87.9K | 金属框架座椅、木制座椅 |
| Aveas Ltd. | 越南 | 3 | $15.4K | 伞零件、非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 桉木原木 | Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | $24.3K |
| 2024-10-14 | 柚木原木 | Ecotopia Teak Inc., S.A. | 巴拿马 | $13.2K |
| 2024-10-14 | 柚木原木 | Ecotopia Teak Inc., S.A. | 巴拿马 | $10.4K |
| 2024-10-14 | 柚木原木 | Ecotopia Teak Inc., S.A. | 巴拿马 | $10.9K |
| 2024-10-14 | 柚木原木 | Ecotopia Teak Inc., S.A. | 巴拿马 | $17.2K |
| 2024-09-06 | 柚木原木 | ECOTOPIA TEAK INC SA | 巴拿马 | $12.9K |
| 2024-09-06 | 柚木原木 | ECOTOPIA TEAK INC SA | 巴拿马 | $12.7K |
| 2024-09-06 | 柚木原木 | ECOTOPIA TEAK INC SA | 巴拿马 | $13.0K |
| 2024-09-06 | 柚木原木 | ECOTOPIA TEAK INC SA | 巴拿马 | $12.9K |
| 2024-08-08 | 柚木原木 | ECOTOPIA TEAK INC SA | 巴拿马 | $12.0K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制座椅 | AVEAS LTD | 比利时 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | AVEAS LTD | 比利时 | $468 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | AVEAS LTD | 比利时 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | AVEAS LTD | 比利时 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | AVEAS LTD | 比利时 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | AVEAS LTD | 比利时 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | AVEAS LTD | 法国 | $3.7K |
| 2026-03-31 | 木制座椅 | AVEAS LTD | 法国 | $7.9K |