Thien Long Industrial Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI CôNG NGHIệP THIêN LONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$63.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400512548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR3GNU9 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Xóm Cột Bài, Xã Cao Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG INDUSTRIAL TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cột Bài, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $63.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $63.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $690 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $700 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $819 |
| 2024-05-29 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-29 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $330 |
| 2024-05-29 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-29 | 其他钢铁结构体 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.1K |