CROSS TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CROSS TECH
4
进口笔数
5
出口笔数
$25.3K
进口金额
$39.5K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2023-08-31
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316266221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D1W0B1 |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CROSS TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983407524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.5K |
| 韩国 | 3 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $39.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MNB Corporation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 衬背铜箔 |
| Circuit Line Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.8K | 印刷电路、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cricuil Line Co. | 韩国 | 5 | $39.5K | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 黑色印刷墨水 | CIRCUIT LINE CO LTD | 韩国 | $546 |
| 2024-03-11 | 衬背铜箔 | CIRCUIT LINE CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2024-02-20 | 衬背铜箔 | CIRCUIT LINE CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2023-07-12 | 衬背铜箔 | MNB CORP ORATION CO LTD | 中国 | $536 |
| 2023-07-12 | 衬背铜箔 | MNB CORP ORATION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-12 | 衬背铜箔 | MNB CORP ORATION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-12 | 衬背铜箔 | MNB CORP ORATION CO LTD | 中国 | $13.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 印刷电路 | CRICUIL LINE CO | 韩国 | $310 |
| 2023-08-31 | 印刷电路 | CRICUIL LINE CO | 韩国 | $1.5K |
| 2023-08-31 | 印刷电路 | CRICUIL LINE CO | 韩国 | $5.0K |
| 2023-08-31 | 印刷电路 | CRICUIL LINE CO | 韩国 | $5 |
| 2023-08-31 | 印刷电路 | Cricuil Line Co. | 韩国 | $608 |
| 2023-08-31 | 印刷电路 | CRICUIL LINE CO | 韩国 | $420 |
| 2023-08-31 | 印刷电路 | CRICUIL LINE CO | 韩国 | $474 |
| 2023-08-25 | 印刷电路 | CRICUIL LINE CO | 韩国 | $7.6K |
| 2023-08-25 | 印刷电路 | CRICUIL LINE CO | 韩国 | $43 |
| 2023-08-25 | 印刷电路 | Cricuil Line Co. | 韩国 | $1.8K |