DTH Equipment & Spare Parts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và PHụ TùNG DTH
1
进口笔数
85
出口笔数
$134
进口金额
$162.0K
出口金额
2024-07-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110408426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J3R9SE |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG DTH |
| 企业英文名称 | DTH EQUIPMENT AND PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0989108111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 843120 | 机械零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $134 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $162.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Kangshite Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134 | 机械零件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 30 | $66.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $59.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $694 | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | 2 | $627 | 铝电解电容、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 静止变流器 | HEFEI KANGSHITE INTELLIGENT TECHNOL | 中国 | $134 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $308 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |