Dinh Tuong Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Định Tường
6
进口笔数
0
出口笔数
$72.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312074487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS18K6W |
| 成立日期 | 2012-12-03 |
| 联系地址 | 1024 Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ĐỊNH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | DINH TUONG COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1024 Lê Đức Anh, Khu phố 28, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913962254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $59.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.2K |
| 中国 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $59.0K | 无石棉纤维水泥制品、加强石制瓦片 |
| PT NUSANTARA BUILDING INDUSTRIES | 印度尼西亚 | 2 | $13.2K | 其他纤维水泥制品 |
| Huachengxing Anhui Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 无石棉纤维水泥制品、木质纤维板 |
| PT BANGUNPERKASA ADHITAMASENTRA | 印度尼西亚 | 1 | $4 | 无石棉纤维水泥制品、其他纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-01-27 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-01-27 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 无石棉纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2025-08-21 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-09-07 | 其他纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2024-09-07 | 其他纤维水泥制品 | Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $8.1K |
| 2024-09-07 | 其他纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2024-09-07 | 其他纤维水泥制品 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.8K |