Hai Hung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HảI HằNG
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702552159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGDC0QV |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | 1/DC/76/15, tổ 2, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI HẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C29, Đường NA7, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84909669052 |
| 邮箱 | yenlinhsilica@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 252620 | 块滑石 |
| 250610 | 石英 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.14M |
| 中国台湾 | 1 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Sanming Shengda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $438.2K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Xiamen Meiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $278.7K | 二氧化硅 |
| Jiaxiang (Fujian) Silicon Industry Co., Ltd. | 中国 | 27 | $263.1K | 二氧化硅、其他碱金属硅酸盐 |
| Shenzhen Hinox Engineering Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.9K | 块滑石 |
| Xiamen Liguan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 二氧化硅 |
| Guo Zhi Xing Enterprises (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 丙二醇、非轻质石油 |
| Dongguan Fengyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 二氧化硅 |
| Liancheng County Jiahui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Shenzhen Chuanghai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 块滑石 |
| Huayuan International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 自粘塑料片、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 二氧化硅 | XIAMEN MEIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-10 | 二氧化硅 | XIAMEN MEIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $78.1K |
| 2026-01-10 | 二氧化硅 | XIAMEN MEIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-10 | 二氧化硅 | XIAMEN MEIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-06 | 二氧化硅 | JIAXIANG (FUJIAN) SILICON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-06 | 二氧化硅 | JIAXIANG (FUJIAN) SILICON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-11-26 | 二氧化硅 | XIAMEN PERFECTLY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-11-24 | 二氧化硅 | JIAXIANG (FUJIAN) SILICON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-11-21 | 二氧化硅 | LIANCHENG COUNTY JIAHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 二氧化硅 | LIANCHENG COUNTY JIAHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |