Song Nam Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SONG NAM
197
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102295585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62CFSQA |
| 成立日期 | 2007-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà Audi, Số 8 Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SONG NAM |
| 企业英文名称 | SONG NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa N09B2, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842473011968 |
| 邮箱 | info@songnamgroup.com |
| 传真 | +842473011968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $436.1K |
| 意大利 | 30 | $279.3K |
| 德国 | 46 | $245.5K |
| 美国 | 17 | $128.4K |
| 新西兰 | 9 | $112.0K |
| 瑞士 | 22 | $102.9K |
| 俄罗斯 | 6 | $50.3K |
| 中国台湾 | 5 | $20.1K |
| 西班牙 | 5 | $14.7K |
| 墨西哥 | 4 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 中国 | 50 | $387.8K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 23 | $274.2K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Integrated Control Technology Ltd. | 新西兰 | 9 | $112.0K | 电力控制板、数据处理机 |
| Dwyer Instruments, LLC | 美国 | 9 | $78.5K | 压力测量仪、液体流量计 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $62.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Iridium Mobile NL | 荷兰 | 7 | $57.9K | 其他自动数据处理系统、电力控制板 |
| Fermax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $37.8K | 通信设备、电力控制板 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 5 | $14.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Deeray Global Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.6K | 静止变流器、可逆热泵 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 德国 | 9 | $2.1K | 不锈钢管件、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $68 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $210 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $210 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $830 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $830 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $68 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $920 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $307 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $307 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $741 |