SV Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP SV

42
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $516.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $516.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $301.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $207.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $260.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $516.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $301.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $207.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $260.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502341954
企查查编码QVN9RMHB8C
成立日期2017-08-10
联系地址số 35 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SV
企业英文名称SV SOLUTION COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 35 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842543621789
邮箱info@svsolution.com.vn
传真+842543621779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730429无缝油井管
848130止回阀
730792螺纹钢制管件
790700其他锌制品
401699其他硫化橡胶制品
491110商业广告材料
731449涂层钢丝制品
401693非泡沫橡胶密封件
482090其他纸制文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利14$2.20M
印度11$320.4K
泰国9$243.1K
美国1$160.4K
日本2$131.0K
法国1$76.4K
新加坡3$64.4K
中国2$7.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Voestalpine Tubulars GmbH & Co. KG德国10$1.72M无缝油井管、测量仪器
Voestalpine Tubular GmbH & Co. KG德国4$478.3K无缝油井管、螺纹钢制管件
Carpenter & Paterson (Asia) Ltd.泰国9$243.1K其他钢铁制品、油气钻探管
Pressure System Builders Vietnam Co., Ltd.越南1$160.4K非泡沫橡胶密封件、压力测量仪
JINDAL SAW LIMITED印度1$148.8K无缝钢管线、不可锻铸铁件
PEMCO Supplies DMCC阿联酋1$132.8K无缝油井管、其他钢铁管件
Crimson Oil Tools Pvt. Ltd.印度7$69.7K土方机械零件、其他钢铁管件
KNUST SBD Pte. Ltd.新加坡2$63.9K不锈钢圆棒、不锈钢圆管
Crimson Oilfield Services印度2$38.2K其他钢铁制品、其他锌制品
Anping County Guangming Metal Products Co., Ltd.中国2$7.4K矿物加工机零件、矿物处理机器

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他锌制品CRIMSON OILFIELD SERVICES印度$16.4K
2026-04-16其他锌制品CRIMSON OILFIELD SERVICES印度$16.4K
2026-04-16其他钢铁制品CRIMSON OILFIELD SERVICES印度$3.1K
2026-04-16其他锌制品CRIMSON OILFIELD SERVICES印度$11.6K
2026-04-16其他锌制品CRIMSON OILFIELD SERVICES印度$11.6K
2026-04-16其他钢铁制品CRIMSON OILFIELD SERVICES印度$3.1K
2026-03-16其他钢铁制品CARPENTER & PATERSON (ASIA) LTD泰国$566
2026-03-16其他钢铁制品CARPENTER & PATERSON (ASIA) LTD泰国$566
2026-03-16其他钢铁制品CARPENTER & PATERSON (ASIA) LTD泰国$365
2026-03-16其他钢铁制品CARPENTER & PATERSON (ASIA) LTD泰国$408

相关企业 · 同类产品

SV Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →