SV Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP SV
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502341954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RMHB8C |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | số 35 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SV |
| 企业英文名称 | SV SOLUTION COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 35 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842543621789 |
| 邮箱 | info@svsolution.com.vn |
| 传真 | +842543621779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730429 | 无缝油井管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 14 | $2.20M |
| 印度 | 11 | $320.4K |
| 泰国 | 9 | $243.1K |
| 美国 | 1 | $160.4K |
| 日本 | 2 | $131.0K |
| 法国 | 1 | $76.4K |
| 新加坡 | 3 | $64.4K |
| 中国 | 2 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voestalpine Tubulars GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $1.72M | 无缝油井管、测量仪器 |
| Voestalpine Tubular GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $478.3K | 无缝油井管、螺纹钢制管件 |
| Carpenter & Paterson (Asia) Ltd. | 泰国 | 9 | $243.1K | 其他钢铁制品、油气钻探管 |
| Pressure System Builders Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $160.4K | 非泡沫橡胶密封件、压力测量仪 |
| JINDAL SAW LIMITED | 印度 | 1 | $148.8K | 无缝钢管线、不可锻铸铁件 |
| PEMCO Supplies DMCC | 阿联酋 | 1 | $132.8K | 无缝油井管、其他钢铁管件 |
| Crimson Oil Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $69.7K | 土方机械零件、其他钢铁管件 |
| KNUST SBD Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $63.9K | 不锈钢圆棒、不锈钢圆管 |
| Crimson Oilfield Services | 印度 | 2 | $38.2K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Anping County Guangming Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他锌制品 | CRIMSON OILFIELD SERVICES | 印度 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 其他锌制品 | CRIMSON OILFIELD SERVICES | 印度 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CRIMSON OILFIELD SERVICES | 印度 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 其他锌制品 | CRIMSON OILFIELD SERVICES | 印度 | $11.6K |
| 2026-04-16 | 其他锌制品 | CRIMSON OILFIELD SERVICES | 印度 | $11.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CRIMSON OILFIELD SERVICES | 印度 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | CARPENTER & PATERSON (ASIA) LTD | 泰国 | $566 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | CARPENTER & PATERSON (ASIA) LTD | 泰国 | $566 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | CARPENTER & PATERSON (ASIA) LTD | 泰国 | $365 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | CARPENTER & PATERSON (ASIA) LTD | 泰国 | $408 |