An Duong International Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUốC Tế AN DươNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$926.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317703883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT06WHX1 |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 78/37/9 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN DƯƠNG FOODS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/37/9 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84941602868 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $926.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $390.5K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| India Frozen Foods | 印度 | 2 | $233.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $210.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $92.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $112.0K |
| 2024-04-08 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $102.1K |
| 2024-02-27 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $98.8K |
| 2024-02-26 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $92.4K |
| 2023-07-09 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $27.7K |
| 2023-07-09 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $28.8K |
| 2023-07-09 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $49.2K |
| 2023-06-09 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $104.3K |
| 2023-05-31 | 冻去骨牛肉 | INDIA FROZEN FOODS | 印度 | $117.6K |
| 2023-05-10 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $53.1K |