WISE CREATION VN CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WISE CREATION VN
28
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317595187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTXM230 |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | Số 24 đường 19, Khu dân cư NineSouth, ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẾ KHẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 đường số 19, Khu dân cư Vina Nam Phú, Ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84983707086 |
| 邮箱 | quachtunggiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 27 | $3.60M |
| 美国 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | 24 | $3.02M | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
| EASY JOIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国台湾 | 3 | $580.6K | 聚氨酯、聚氨酯泡沫塑料 |
| WIN-CHAIN KNITTING CO., LTD | 美国 | 1 | $20.0K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-03-23 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2026-03-23 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $45.9K |
| 2026-03-23 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-03-23 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2026-03-23 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $57.6K |
| 2026-03-23 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $44.6K |
| 2026-01-20 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-01-20 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-01-20 | 其他塑料片材 | WIN-CHAIN KNITTING CO.,LTD | 中国台湾 | $18.9K |