Proline Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 443 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Proline Việt Nam
- 邮箱1
45
进口笔数
443
出口笔数
$554.9K
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
27
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106394594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YKY8D5 |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | Xóm 5 thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PROLINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROLINE VIET NAM MANUFACTURE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5 thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842473065588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760711 | 铝箔 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $545.3K |
| 越南 | 1 | $9.5K |
| 美国 | 2 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $965.9K |
| 越南 | 361 | $469.6K |
| 英国 | 9 | $154.7K |
| 加拿大 | 3 | $59.8K |
| 泰国 | 12 | $34.3K |
| 印度尼西亚 | 8 | $22.6K |
| 波多黎各 | 1 | $22.6K |
| 俄罗斯 | 4 | $14.6K |
| 多米尼加 | 2 | $10.4K |
| 韩国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Transin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.0K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Qingdao Kingchuan Yuanrong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.0K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangdong Cailong New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Megabond (Huangshan) Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.8K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| TOPTYPE PLASTIC PRODUCTS (HONG KONG) CO | 中国香港 | 1 | $27.8K | 塑料家用制品 |
| Wuxi Delixin Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 热轧钢板、铝箔 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| Hangzhou Topping Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | PET塑料片材、镀锌钢丝 |
| Nantong Huiyuan Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Control Centre Ltd | 英国 | 8 | $151.4K | 非乙烯塑料袋、钳子镊子 |
| CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $88.4K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $82.4K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 50 | $72.8K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 42 | $53.6K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $45.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nexplus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 聚酰胺塑料片 | QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 聚酰胺塑料片 | QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-27 | PET塑料片材 | HANGZHOU TRANSIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-27 | PET塑料片材 | HANGZHOU TRANSIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-27 | PET塑料片材 | HANGZHOU TRANSIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-27 | PET塑料片材 | HANGZHOU TRANSIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.5K |
出口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |