Proline Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 443 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Proline Việt Nam

45
进口笔数
443
出口笔数
$554.9K
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
27
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2023-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $14.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 13 笔2023-11进口 $416 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $9.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $6.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 10 笔2024-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $38.6K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 9 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $108.9K · 14 笔2024-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $81.4K · 19 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $55.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 18 笔2024-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $14.1K · 12 笔2025-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 12 笔2025-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $20.6K · 11 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $51.8K · 9 笔2025-05进口 $37.6K · 2 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-06进口 $3 · 2 笔出口 $28.0K · 14 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $39.2K · 9 笔2025-08进口 $29.8K · 3 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-09进口 $3.1K · 3 笔出口 $141.7K · 18 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $67.4K · 13 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $91.6K · 20 笔2025-12进口 $51.4K · 2 笔出口 $88.9K · 11 笔2026-01进口 $88.6K · 4 笔出口 $17.0K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 10 笔2026-04进口 $44.8K · 1 笔出口 $35.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2023-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $14.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 13 笔2023-11进口 $416 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $9.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $6.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 10 笔2024-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $38.6K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 9 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $108.9K · 14 笔2024-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $81.4K · 19 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $55.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 18 笔2024-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $14.1K · 12 笔2025-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 12 笔2025-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $20.6K · 11 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $51.8K · 9 笔2025-05进口 $37.6K · 2 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-06进口 $3 · 2 笔出口 $28.0K · 14 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $39.2K · 9 笔2025-08进口 $29.8K · 3 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-09进口 $3.1K · 3 笔出口 $141.7K · 18 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $67.4K · 13 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $91.6K · 20 笔2025-12进口 $51.4K · 2 笔出口 $88.9K · 11 笔2026-01进口 $88.6K · 4 笔出口 $17.0K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 10 笔2026-04进口 $44.8K · 1 笔出口 $35.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0106394594
企查查编码QVN8YKY8D5
成立日期2013-12-18
联系地址Xóm 5 thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PROLINE VIỆT NAM
企业英文名称PROLINE VIET NAM MANUFACTURE AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 5 thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842473065588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392092聚酰胺塑料片
392010乙烯聚合物塑料
350691聚合物胶粘剂
847780其他橡塑机械
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
760711铝箔
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
760720衬背铝箔
630533PP/PE编织袋
391990自粘塑料片
392099其他塑料片材
392390其他塑料包装制品
482190未印刷标签
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$545.3K
越南1$9.5K
美国2$121

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$965.9K
越南361$469.6K
英国9$154.7K
加拿大3$59.8K
泰国12$34.3K
印度尼西亚8$22.6K
波多黎各1$22.6K
俄罗斯4$14.6K
多米尼加2$10.4K
韩国1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Transin Technology Co., Ltd.中国4$107.0KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Qingdao Kingchuan Yuanrong International Trading Co., Ltd.中国4$94.0K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国3$69.7K其他塑料制品、玩具模型
Guangdong Cailong New Material Co., Ltd.中国7$65.9KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Megabond (Huangshan) Adhesive Co., Ltd.中国3$47.8K聚氨酯、聚合物胶粘剂
TOPTYPE PLASTIC PRODUCTS (HONG KONG) CO中国香港1$27.8K塑料家用制品
Wuxi Delixin Steel Co., Ltd.中国1$27.6K热轧钢板、铝箔
Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd.中国2$24.7K聚酰胺塑料片、带马达手动工具
Hangzhou Topping Industrial Co., Ltd.中国2$24.4KPET塑料片材、镀锌钢丝
Nantong Huiyuan Plastic Co., Ltd.中国1$19.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Control Centre Ltd英国8$151.4K非乙烯塑料袋、钳子镊子
CNPlus Vina Co., Ltd.越南58$88.4K电器装置零件、其他塑料制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南47$82.4K印刷电路、多层陶瓷电容
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南50$72.8K印刷电路、20W以下固定电阻器
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南42$53.6K其他铜制品、其他铝制品
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南74$45.6K自粘塑料片、通信设备零件
Nex Vina Co., Ltd.越南10$19.0K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Nex Vina Co., Ltd.越南10$19.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
Nexplus Vietnam Co., Ltd.越南14$14.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南10$8.9K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PET塑料片材QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.1K
2026-04-27PET塑料片材QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.3K
2026-04-27聚酰胺塑料片QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$12.1K
2026-04-27PET塑料片材QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.3K
2026-04-27聚酰胺塑料片QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$12.1K
2026-04-27PET塑料片材QINGDAO KINGCHUAN YUANRONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.1K
2026-01-27PET塑料片材HANGZHOU TRANSIN TECHNOLOGY CO LTD中国$11.6K
2026-01-27PET塑料片材HANGZHOU TRANSIN TECHNOLOGY CO LTD中国$660
2026-01-27PET塑料片材HANGZHOU TRANSIN TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2026-01-27PET塑料片材HANGZHOU TRANSIN TECHNOLOGY CO LTD中国$23.5K

出口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚乙烯袋ILJIN DISPLAY VINA CO LTD越南$354
2026-04-27聚乙烯袋DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.8K
2026-04-27聚乙烯袋DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.8K
2026-04-27聚乙烯袋ILJIN DISPLAY VINA CO LTD越南$354
2026-04-23聚乙烯袋ILJIN DISPLAY VINA CO LTD越南$354
2026-04-23聚乙烯袋DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.8K
2026-04-14非乙烯塑料袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-14非乙烯塑料袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-14非乙烯塑料袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$220
2026-04-14非乙烯塑料袋HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Proline Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →