Nhat Tin Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX & TM NHấT TíN
9
进口笔数
0
出口笔数
$282.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316234251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18624AJ |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Số 181 Đường Hồ Văn Tắng, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX & TM NHẤT TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 181 Đường Hồ Văn Tắng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862720679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $282.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xinyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.6K | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Vinot Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Yiwu Yumeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他粘聚软木、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-04-24 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-11 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2023-12-14 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.3K |
| 2023-10-13 | 其他机器刀具 | YIWU YUMENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-13 | 其他硫化橡胶制品 | YIWU YUMENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-13 | 非液体温度计 | YIWU YUMENG TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-10-02 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG VINOT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2023-07-24 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2023-05-05 | 聚酯塑料片材 | HANGZHOU XINYUE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $43.9K |