S8 Vietnam Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Toàn Cầu S8 Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$77.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107380749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W64FT4 |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Số 92 - 94 Triệu Việt Vương, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN CẦU S8 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S8 VIETNAM GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 - 94 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437184020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $77.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Laiwu Huaying Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $26.5K |
| 2023-04-12 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-04-12 | 泡沫聚氯乙烯板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-03-17 | PVC泡沫板 | LAIWU HUAYING PLASTICS CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-03-17 | 泡沫聚氯乙烯板 | LAIWU HUAYING PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.6K |