Viet Com Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Com

60
进口笔数
0
出口笔数
$553.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $437 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $437 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101330999
企查查编码QVNWNMW8JN
成立日期2003-01-13
联系地址Số 16, ngách 2, ngõ 343 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT COM
企业英文名称VIET COM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, ngách 2, ngõ 343 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+842437719534
邮箱vietcomltd@vnn.vn
传真7719636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
853710电力控制板
848180阀门龙头
901890其他医疗器具
902680液体气体测量仪
3506101kg以下胶粘剂
392119其他泡沫塑料
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利13$192.1K
中国25$131.1K
斯洛文尼亚11$129.6K
英国2$40.8K
德国3$26.5K
韩国2$20.7K
意大利6$10.4K
中国台湾2$2.4K
澳大利亚1$183

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ING Sumetzberger GmbH德国13$192.3K气动升降机、机械零件
Medicop d.o.o.斯洛文尼亚10$136.1K第90章仪器零件、阀门龙头
Zhejiang Leadway Power Co., Ltd.中国4$56.1K其他气泵、工业干燥机
Gentec (Shanghai) Corp. Ltd.中国6$28.1K其他自动控制仪、第90章仪器零件
Doovac Co., Ltd.韩国2$20.7K真空泵、泵及压缩机零件
Ningbo Meibisheng Auto Gate Co., Ltd.中国2$9.0K电力控制板、金属建筑配件
Chengdu Fulcare Trading Co., Ltd.中国2$8.3K其他诊断试剂、医用消毒器
Ningbo CBMT International Trading Co., Ltd.中国2$6.6K钢制气罐、铝制气罐
KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD中国台湾2$2.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
Ponzi S.r.l.意大利3$2.0K金属门闭门器、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23气体过滤机械KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD中国台湾$566
2026-04-23气体过滤机械KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD中国台湾$566
2026-04-151kg以下胶粘剂ING Sumetzberger GmbH奥地利$58
2026-04-151kg以下胶粘剂ING Sumetzberger GmbH奥地利$58
2026-04-15塑料管件ING Sumetzberger GmbH奥地利$64
2026-04-15塑料管件ING Sumetzberger GmbH奥地利$64
2026-04-14其他光学测量仪ING Sumetzberger GmbH澳大利亚$91
2026-04-14其他电路开关装置ING Sumetzberger GmbH奥地利$13
2026-04-14其他电路开关装置ING Sumetzberger GmbH奥地利$13
2026-04-14其他光学测量仪ING Sumetzberger GmbH奥地利$125

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Com Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →