Viet Com Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Com
- 邮箱13
60
进口笔数
0
出口笔数
$553.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101330999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNMW8JN |
| 成立日期 | 2003-01-13 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 2, ngõ 343 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT COM |
| 企业英文名称 | VIET COM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 2, ngõ 343 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842437719534 |
| 邮箱 | vietcomltd@vnn.vn |
| 传真 | 7719636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 13 | $192.1K |
| 中国 | 25 | $131.1K |
| 斯洛文尼亚 | 11 | $129.6K |
| 英国 | 2 | $40.8K |
| 德国 | 3 | $26.5K |
| 韩国 | 2 | $20.7K |
| 意大利 | 6 | $10.4K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $183 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ING Sumetzberger GmbH | 德国 | 13 | $192.3K | 气动升降机、机械零件 |
| Medicop d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 10 | $136.1K | 第90章仪器零件、阀门龙头 |
| Zhejiang Leadway Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.1K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Gentec (Shanghai) Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $28.1K | 其他自动控制仪、第90章仪器零件 |
| Doovac Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.7K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Meibisheng Auto Gate Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 电力控制板、金属建筑配件 |
| Chengdu Fulcare Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 其他诊断试剂、医用消毒器 |
| Ningbo CBMT International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 钢制气罐、铝制气罐 |
| KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 2 | $2.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Ponzi S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.0K | 金属门闭门器、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $566 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $566 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | ING Sumetzberger GmbH | 奥地利 | $58 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | ING Sumetzberger GmbH | 奥地利 | $58 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | ING Sumetzberger GmbH | 奥地利 | $64 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | ING Sumetzberger GmbH | 奥地利 | $64 |
| 2026-04-14 | 其他光学测量仪 | ING Sumetzberger GmbH | 澳大利亚 | $91 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | ING Sumetzberger GmbH | 奥地利 | $13 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | ING Sumetzberger GmbH | 奥地利 | $13 |
| 2026-04-14 | 其他光学测量仪 | ING Sumetzberger GmbH | 奥地利 | $125 |