Proton Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 工业热交换器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PROTON

18
进口笔数
13
出口笔数
$121.1K
进口金额
$78.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $897 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $34.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $12.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $897 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $34.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $12.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313877423
企查查编码QVNYSY5QQG
成立日期2016-06-23
联系地址66 Đường 2B, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PROTON
企业英文名称PROTON SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址66 Đường 2B, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84932191322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
841490泵及压缩机零件
841990温控处理零件
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
841950工业热交换器
391732塑料管
391740塑料管件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
72163180毫米以上U型钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$115.5K
马来西亚1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$78.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Liangyi Cooling Equipment Co., Ltd.中国8$52.6K温控处理零件、泵及压缩机零件
Taizhou Julante Electromechanical Technology Co., Ltd.中国3$35.0K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Hengshui Fengbei Plastic Industry Co., Ltd.中国3$19.1K其他塑料制品、温控处理零件
Shenzhen Newin Machinery Co., Ltd.加拿大1$6.9K泵及压缩机零件、工业热交换器
TERRA COOLING INDUSTRIES SB马来西亚1$5.6K温控处理零件、其他塑料制品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国1$1.1K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Shenzhen Newin Machinery Co., Ltd.中国1$897温控处理设备、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GO-PAK Vietnam Ltd.越南3$15.3K非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南1$12.4K瓦楞纸箱、未梳棉
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南1$12.4K纺织纱线筒管、其他纸制品
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南2$12.0K印刷标签、机织标签
Go-Pak Vietnam Co., Ltd.越南1$11.0K瓦楞纸箱、低密度聚乙烯
M.E.K. Co., Ltd.越南1$4.9K其他钢棒、瓦楞纸箱
M E K Co., Ltd.越南1$4.9K瓦楞纸箱、印刷标签
Go Pak Vietnam Co., Ltd.越南2$4.3K瓦楞纸箱、低密度聚乙烯
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K重型无纺布、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21750W以下交流电机TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,中国$1.1K
2026-04-21750W以下交流电机TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,中国$1.1K
2026-04-21750W以下交流电机TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,中国$919
2026-04-21750W-75kW交流电机TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,中国$3.8K
2026-04-21750W-75kW交流电机TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,中国$3.8K
2026-04-21750W以下交流电机TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,中国$919
2026-04-21750W-75kW交流电机TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,中国$3.8K
2026-04-21750W-75kW交流电机TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,中国$3.8K
2026-04-10其他塑料制品TERRA COOLING INDUSTRIES SB马来西亚$2.8K
2026-04-10其他塑料制品TERRA COOLING INDUSTRIES SB马来西亚$2.8K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢铁管件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$50
2026-04-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$3.1K
2026-04-15其他钢铁管件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$50
2026-04-15阀门龙头DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$42
2026-04-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$3.1K
2026-04-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$3.1K
2026-04-15阀门龙头DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$42
2026-04-15其他钢铁管件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$50
2026-04-15阀门龙头DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$42
2026-04-1480毫米以上U型钢DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$264

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Proton Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →