Proton Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PROTON
18
进口笔数
13
出口笔数
$121.1K
进口金额
$78.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313877423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSY5QQG |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | 66 Đường 2B, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PROTON |
| 企业英文名称 | PROTON SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Đường 2B, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84932191322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $115.5K |
| 马来西亚 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $78.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Liangyi Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.6K | 温控处理零件、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Julante Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Hengshui Fengbei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 其他塑料制品、温控处理零件 |
| Shenzhen Newin Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.9K | 泵及压缩机零件、工业热交换器 |
| TERRA COOLING INDUSTRIES SB | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Newin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $897 | 温控处理设备、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO-PAK Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $15.3K | 非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $12.4K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Go-Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| M.E.K. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他钢棒、瓦楞纸箱 |
| M E K Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Go Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 重型无纺布、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., | 中国 | $919 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., | 中国 | $919 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU JULANTE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | TERRA COOLING INDUSTRIES SB | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | TERRA COOLING INDUSTRIES SB | 马来西亚 | $2.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-14 | 80毫米以上U型钢 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $264 |