HOA NGOC LAN SHIPPING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Biển Hoa Ngọc Lan
2
进口笔数
0
出口笔数
$267.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000440517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SY6017 |
| 成立日期 | 2008-01-11 |
| 联系地址 | Số 5298, tổ dân phố Bao Trình, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN HOA NGỌC LAN |
| 企业英文名称 | HOA NGOC LAN SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5298, tổ dân phố Bao Trình, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02273853033 |
| 传真 | 02273713891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,441.0044亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $267.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $267.4K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 日字环节链 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 钢铁锚具 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.1K |