T.M.G. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 棉针织裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN T.M.G

21
进口笔数
0
出口笔数
$604.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302966294
企查查编码QVNVRXYD95
成立日期2003-05-23
联系地址172 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN T.M.G
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址172 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话8233086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610342棉针织裤
610910棉针织T恤及背心
420222塑料/纺织手提包
610332棉针织夹克
610510棉针织衬衫
611020棉针织服装
420221皮革手提包
610590非棉衬衫
610333男式合成夹克
610712男式内裤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$566.8K
泰国4$33.4K
中国台湾2$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Teenkun Textile Co., Ltd.中国11$372.6K弹性针织布、染色合成针织布
Changzhou Jinyue Import & Export Co., Ltd.中国3$181.5K色织棉布、染色混纺棉布
Central Mercury Investment Corp.中国台湾6$25.4K棉针织裤、棉针织T恤及背心
R.S.K. Trading Co., Ltd.泰国1$24.4K男式内裤
Central Mercury Investment Corp泰国1$20针织头饰

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-1840厘米以下纸袋CENTRAL MERCURY INVESTMENI CORP中国台湾$725
2025-12-18木衣架Central Mercury Investment Corp.泰国$360
2025-12-18木衣架Central Mercury Investment Corp.中国$1.2K
2025-12-18木衣架Central Mercury Investment Corp.中国$210
2025-12-18瓦楞纸箱CENTRAL MERCURY INVESTMENI CORP中国台湾$396
2025-12-18木衣架Central Mercury Investment Corp.泰国$70
2025-11-27棉针织裤Central Mercury Investment Corp.泰国$60
2025-11-27棉针织衬衫Central Mercury Investment Corp.泰国$191
2025-11-27棉针织裤Central Mercury Investment Corp.中国$392
2025-11-27棉针织T恤及背心Central Mercury Investment Corp.泰国$156

相关企业 · 同类产品

T.M.G. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →