T.M.G. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 棉针织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN T.M.G
21
进口笔数
0
出口笔数
$604.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302966294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRXYD95 |
| 成立日期 | 2003-05-23 |
| 联系地址 | 172 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN T.M.G |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 8233086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610712 | 男式内裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $566.8K |
| 泰国 | 4 | $33.4K |
| 中国台湾 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Teenkun Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $372.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Changzhou Jinyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $181.5K | 色织棉布、染色混纺棉布 |
| Central Mercury Investment Corp. | 中国台湾 | 6 | $25.4K | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
| R.S.K. Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.4K | 男式内裤 |
| Central Mercury Investment Corp | 泰国 | 1 | $20 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 40厘米以下纸袋 | CENTRAL MERCURY INVESTMENI CORP | 中国台湾 | $725 |
| 2025-12-18 | 木衣架 | Central Mercury Investment Corp. | 泰国 | $360 |
| 2025-12-18 | 木衣架 | Central Mercury Investment Corp. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 木衣架 | Central Mercury Investment Corp. | 中国 | $210 |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | CENTRAL MERCURY INVESTMENI CORP | 中国台湾 | $396 |
| 2025-12-18 | 木衣架 | Central Mercury Investment Corp. | 泰国 | $70 |
| 2025-11-27 | 棉针织裤 | Central Mercury Investment Corp. | 泰国 | $60 |
| 2025-11-27 | 棉针织衬衫 | Central Mercury Investment Corp. | 泰国 | $191 |
| 2025-11-27 | 棉针织裤 | Central Mercury Investment Corp. | 中国 | $392 |
| 2025-11-27 | 棉针织T恤及背心 | Central Mercury Investment Corp. | 泰国 | $156 |