An Phu Minh Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU AN PHú MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$83.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900835746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTX20C8 |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Số 9, Tinh dầu 3, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | AN PHU MINH IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Tinh dầu 3, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0869386668 |
| 邮箱 | dinhht2311@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 842330 | 称重秤 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $83.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Zezhu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 柑橘、鲜柿子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-07-20 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG CITY ZEZHU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-27 | 染色聚酯布 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-05-27 | 聚酯长丝织物 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2023-03-28 | 称重秤 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $33.5K |