Ngoc Thuy Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Mỹ Phẩm Ngọc Thủy
23
进口笔数
0
出口笔数
$254.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312652748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGA58SA |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | 101/31 Phạm Đình Hổ, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM NGỌC THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/35E Phạm Đình Hổ, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84839609483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $254.2K |
| 印度 | 1 | $553 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Yali Cosmetics Packaging Co., Ltd. | 中国 | 10 | $125.0K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Shandong Dingxin Electronic Glass Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Zhejiang Meicheng Cosmetic Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $801 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $553 | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | JINHUA YALI COSMETICS PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.2K |