Logi Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGI TECH VINA
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$143.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500674113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8T7E1X |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGI TECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84363584633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $143.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $129.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、1毫米玻璃微球 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $899 | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 不锈钢焊管 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-03-20 | 塑料管件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-03-20 | 自粘塑料卷 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-03-20 | 其他电路开关装置 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-03-20 | 离合器联轴器 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-03-20 | 不锈钢管配件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-03-20 | 铜绕组线 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $70 |