Lavba Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 373 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LAVBA VIệT NAM

0
进口笔数
373
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.3K · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.3K · 66 笔

工商档案

企业注册号0315769208
企查查编码QVNEEGA44S
成立日期2019-07-04
联系地址86D/37 Đường Cầu Đình, Phường Long Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LAVBA VIỆT NAM
企业英文名称LAVBA VIỆT NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址86D/37 Đường Cầu Đình, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84982373814
邮箱sales.lavba@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
760612铝合金板材
902910计量计数器
681490云母制品
853400印刷电路
842833皮带输送机
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南373$2.14M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南365$2.11M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南4$26.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing越南1$1.7K其他测量仪器、非办公金属家具
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他钢铁制品Nidec Vietnam Corporation越南$26
2026-06-24其他铝制品Nidec Vietnam Corporation越南$51
2026-06-24其他铝制品Nidec Vietnam Corporation越南$195
2026-06-24其他钢铁制品Nidec Vietnam Corporation越南$101
2026-06-24其他钢铁制品Nidec Vietnam Corporation越南$30
2026-06-24其他铝制品Nidec Vietnam Corporation越南$21
2026-06-24其他钢铁制品Nidec Vietnam Corporation越南$67
2026-06-24其他铝制品Nidec Vietnam Corporation越南$27
2026-06-24云母制品Nidec Vietnam Corporation越南$6
2026-06-24其他铝制品Nidec Vietnam Corporation越南$21

相关企业 · 同类产品

Lavba Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →