Lavba Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 373 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAVBA VIệT NAM
0
进口笔数
373
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315769208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEGA44S |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | 86D/37 Đường Cầu Đình, Phường Long Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAVBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAVBA VIỆT NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86D/37 Đường Cầu Đình, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84982373814 |
| 邮箱 | sales.lavba@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 373 | $2.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 365 | $2.11M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 4 | $26.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing | 越南 | 1 | $1.7K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $26 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $51 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $195 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $101 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $30 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $21 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $67 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $27 |
| 2026-06-24 | 云母制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $6 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $21 |