THP TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THP TECH
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20CDBVD |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 102, Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THP TECH |
| 企业英文名称 | THP TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 102, Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84968388079 |
| 邮箱 | thptechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $2.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 111 | $2.30M | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $5.3K |