Genie & Co. Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDKA
2
进口笔数
29
出口笔数
$3.6K
进口金额
$576.0K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-06-09
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315714664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TFBGGN |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | 399/36/11 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDKA |
| 企业英文名称 | EDKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 399/36/11 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84707708554 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $484.8K |
| 澳大利亚 | 6 | $91.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | PVC涂层织物、合成纤维绳 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKEMAKE MAKANA | 美国 | 13 | $321.6K | 非热带木装饰品、其他塑料制品 |
| Greenix | 美国 | 6 | $121.8K | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| Koala Commerce | 澳大利亚 | 4 | $67.9K | 木制座椅、非热带木装饰品 |
| Koala Commerce | 美国 | 1 | $38.7K | 自粘塑料卷、非热带木装饰品 |
| Best Buy Steel | 澳大利亚 | 1 | $15.5K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Edka Australia | 澳大利亚 | 1 | $7.7K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| GREENIX | 美国 | 1 | $2.1K | 针织头饰 |
| Phuong Nguyen | 美国 | 1 | $205 | 棉针织T恤及背心、其他纺织制品 |
| East Meets Glow LLC | 美国 | 1 | $176 | 其他护肤品、其他护发品 |
| Sno Roberts | 美国 | 1 | $158 | 非热带木装饰品、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他绳缆 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-12-03 | 乙烯聚合物棒材 | Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2025-12-03 | 乙烯聚合物棒材 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-07-29 | 乙烯聚合物棒材 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $258 |
| 2025-07-29 | 乙烯聚合物棒材 | Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd. | 中国 | $258 |
| 2025-07-29 | 乙烯聚合物棒材 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-07-29 | 乙烯聚合物棒材 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-07-29 | 其他绳缆 | GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $816 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | ACRYLIC WINTER BEANIE WINTER COAT - POLYESTER HARD SHELL + POLYESTER DOWN PUFFER QUARTER ZIP - PULL OVER JUMPER - POLYESTER BRUSHED FABRIC LONG SLEEVE POLO - GREY HEATHERED - UNIFORM AMS HBL: VNLCS2606006 SCAC CODE: CHKM | Greenix | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | 男式针织大衣 | Greenix | 美国 | $2.7K |
| 2026-06-05 | 针织头饰 | GREENIX | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-05 | 非棉针织背心 | Greenix | 美国 | $17.5K |
| 2026-06-05 | 其他纺织夹克 | Greenix | 美国 | $11.1K |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | Koala Commerce | 澳大利亚 | $307 |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | Koala Commerce | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | Koala Commerce | 澳大利亚 | $690 |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | Koala Commerce | 澳大利亚 | $783 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | Koala Commerce | 澳大利亚 | $820 |