Genie & Co. Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非热带木装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EDKA

2
进口笔数
29
出口笔数
$3.6K
进口金额
$576.0K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-06-09
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $381 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $381 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315714664
企查查编码QVN0TFBGGN
成立日期2019-05-31
联系地址399/36/11 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EDKA
企业英文名称EDKA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址399/36/11 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84707708554
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391610乙烯聚合物棒材
560790其他绳缆

出口

HS 编码产品
442019非热带木装饰品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
610990非棉针织背心
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签
650500针织头饰
940169木制座椅
391910自粘塑料卷
610339其他纺织夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$484.8K
澳大利亚6$91.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd.中国2$3.6KPVC涂层织物、合成纤维绳

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAKEMAKE MAKANA美国13$321.6K非热带木装饰品、其他塑料制品
Greenix美国6$121.8K非棉针织背心、其他塑料制品
Koala Commerce澳大利亚4$67.9K木制座椅、非热带木装饰品
Koala Commerce美国1$38.7K自粘塑料卷、非热带木装饰品
Best Buy Steel澳大利亚1$15.5K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Edka Australia澳大利亚1$7.7K自粘塑料卷、其他塑料制品
GREENIX美国1$2.1K针织头饰
Phuong Nguyen美国1$205棉针织T恤及背心、其他纺织制品
East Meets Glow LLC美国1$176其他护肤品、其他护发品
Sno Roberts美国1$158非热带木装饰品、棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03其他绳缆GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD中国$960
2025-12-03乙烯聚合物棒材Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd.中国$270
2025-12-03乙烯聚合物棒材GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD中国$540
2025-07-29乙烯聚合物棒材GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD中国$258
2025-07-29乙烯聚合物棒材Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd.中国$258
2025-07-29乙烯聚合物棒材GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD中国$264
2025-07-29乙烯聚合物棒材GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD中国$264
2025-07-29其他绳缆GUANGDONG YALISIJIA NEW MATERIAL CO LTD中国$816

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09ACRYLIC WINTER BEANIE WINTER COAT - POLYESTER HARD SHELL + POLYESTER DOWN PUFFER QUARTER ZIP - PULL OVER JUMPER - POLYESTER BRUSHED FABRIC LONG SLEEVE POLO - GREY HEATHERED - UNIFORM AMS HBL: VNLCS2606006 SCAC CODE: CHKMGreenix美国$0
2026-06-05男式针织大衣Greenix美国$2.7K
2026-06-05针织头饰GREENIX美国$2.1K
2026-06-05非棉针织背心Greenix美国$17.5K
2026-06-05其他纺织夹克Greenix美国$11.1K
2026-04-22其他水泥制品Koala Commerce澳大利亚$307
2026-04-22针织头饰Koala Commerce澳大利亚$1.5K
2026-04-22木制餐具Koala Commerce澳大利亚$690
2026-04-22针织头饰Koala Commerce澳大利亚$783
2026-04-22木制餐具Koala Commerce澳大利亚$820

相关企业 · 同类产品

Genie & Co. Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →