An Vinh Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY AN VINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$517.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109514902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7A9YUB |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Số 76 ngõ 332 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY AN VINH |
| 企业英文名称 | AN VINH ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 ngõ 332 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916061206 |
| 邮箱 | thangmayanvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842810 | 升降机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $517.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 6 | $238.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 9 | $175.0K | 升降机零件、电力控制板 |
| Fuji Industry (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.1K | 升降机零件、电力控制板 |
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corporation | 加拿大 | 1 | $8.6K | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 发光二极管指示板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $276 |
| 2025-10-15 | 发光二极管指示板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $282 |
| 2025-10-15 | 发光二极管指示板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $252 |
| 2025-10-15 | 发光二极管指示板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $700 |
| 2025-10-15 | LED/LCD指示面板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $496 |
| 2025-10-15 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-15 | LED/LCD指示面板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $592 |
| 2025-10-15 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-15 | LED/LCD指示面板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $40 |
| 2025-10-15 | 电力控制板 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $3.4K |