Junlan Hardware Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM JUNLAN
165
进口笔数
0
出口笔数
$6.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702933482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSUFP49 |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28, đường 73, Khu tái định cư Phú Chánh, Khu phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM JUNLAN |
| 企业英文名称 | JUNLAN HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28, đường 73, Khu tái định cư Phú Chánh, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84344492007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $6.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 53 | $2.40M | 未涂层钢线、家具配件 |
| Zhejiang Junlan Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.00M | 拉链零件、其他拉链 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $669.6K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Hengsheng Intelligent Technology Ltd. | 中国 | 17 | $540.3K | 未涂层钢线、人造纤维无纺布 |
| Hangzhou Xuerrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $466.2K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Jiangsu Weichuangzhizao Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $369.8K | 未涂层钢线、家具配件 |
| HENGSHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 4 | $247.4K | 未涂层钢线、可调转椅 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Haining Outong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 窄幅弹性织物、拉链零件 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 密封光束灯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 家具配件 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 家具配件 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 家具配件 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 家具配件 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 家具配件 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-08 | 家具配件 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 家具配件 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $774 |