Junlan Hardware Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM JUNLAN

165
进口笔数
0
出口笔数
$6.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $370.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $287.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $339.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $238.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $370.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $294.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $338.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $288.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $326.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $287.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $339.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $238.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $370.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $294.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $338.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $288.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $326.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702933482
企查查编码QVNFSUFP49
成立日期2020-11-23
联系地址Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28, đường 73, Khu tái định cư Phú Chánh, Khu phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGŨ KIM JUNLAN
企业英文名称JUNLAN HARDWARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 08, tờ bản đồ số 28, đường 73, Khu tái định cư Phú Chánh, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84344492007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
960719其他拉链
960720拉链零件
392630塑料配件
401699其他硫化橡胶制品
830242家具配件
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
731700钢铁钉及U形钉
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$6.90M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongchuan Trading Co., Ltd.越南53$2.40M未涂层钢线、家具配件
Zhejiang Junlan Intelligence Technology Co., Ltd.中国39$2.00M拉链零件、其他拉链
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南24$669.6K未涂层钢线、其他钢铁制品
Hengsheng Intelligent Technology Ltd.中国17$540.3K未涂层钢线、人造纤维无纺布
Hangzhou Xuerrun Import & Export Co., Ltd.中国14$466.2K聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Jiangsu Weichuangzhizao Automation Technology Co., Ltd.中国7$369.8K未涂层钢线、家具配件
HENGSHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY LTD中国香港4$247.4K未涂层钢线、可调转椅
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国3$76.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Haining Outong Import & Export Co., Ltd.中国1$43.9K窄幅弹性织物、拉链零件
Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国1$39.0K密封光束灯、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08家具配件ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-04-08家具配件ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-08家具配件ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-04-08家具配件ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-08家具配件ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-08其他塑料制品ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$585
2026-04-08其他塑料制品ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$144
2026-04-08家具配件ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-08家具配件ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2026-04-08钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG JUNLAN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$774

相关企业 · 同类产品

Junlan Hardware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →