Industrial Automation Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Tự Động Hoá Công Nghiệp Cơ
32
进口笔数
3
出口笔数
$533.7K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-09-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303546704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGUU7JA |
| 成立日期 | 2004-11-02 |
| 联系地址 | 73 Dương Đình Nghệ, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HOÁ CÔNG NGHIỆP CƠ |
| 企业英文名称 | CO INDUSTRIAL AUTOMATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Dương Đình Nghệ, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị thuộc CPC 633, Doanh nghiệp không được sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các hoạt động thuộc dịch vụ tư vấn kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02839630861 |
| 传真 | 02839630859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 24 | $416.9K |
| 德国 | 18 | $95.0K |
| 中国 | 4 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transicom Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $533.6K | 计量液体泵、食品加工机械 |
| TRANSICOM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $51 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Transicom Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 灌装封口机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $6 |
| 2026-04-02 | 计量液体泵 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $724 |
| 2026-04-02 | 碳刷 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $41 |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $6 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $132 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $132 |
| 2026-04-02 | 碳刷 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $41 |
| 2026-04-02 | 泵零件 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 计量液体泵 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 计量液体泵 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 塑料管件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-09-10 | 塑料管件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2023-09-18 | 计量液体泵 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-20 | 机械零件 | TRANSICOM ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |