Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FARLANDS APPAREL VIệT NAM

372
进口笔数
231
出口笔数
$12.38M
进口金额
$11.13M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
36
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.4K · 5 笔出口 $64.5K · 2 笔2023-09进口 $81.3K · 8 笔出口 $57.9K · 2 笔2023-10进口 $170.0K · 9 笔出口 $199.5K · 10 笔2023-11进口 $140.5K · 9 笔出口 $131.8K · 5 笔2023-12进口 $199.4K · 12 笔出口 $171.0K · 7 笔2024-01进口 $65.9K · 8 笔出口 $133.3K · 5 笔2024-02进口 $213.2K · 8 笔出口 $126.0K · 4 笔2024-03进口 $54.5K · 9 笔出口 $131.9K · 7 笔2024-04进口 $159.9K · 8 笔出口 $138.0K · 11 笔2024-05进口 $205.7K · 18 笔出口 $245.0K · 4 笔2024-06进口 $85.6K · 5 笔出口 $454.2K · 5 笔2024-07进口 $5.18M · 12 笔出口 $377.2K · 8 笔2024-08进口 $173.2K · 10 笔出口 $236.1K · 10 笔2024-09进口 $135.0K · 7 笔出口 $187.0K · 3 笔2024-10进口 $223.7K · 11 笔出口 $301.5K · 5 笔2024-11进口 $259.5K · 11 笔出口 $276.5K · 7 笔2024-12进口 $163.5K · 13 笔出口 $433.1K · 4 笔2025-01进口 $985.4K · 12 笔出口 $1.32M · 9 笔2025-02进口 $105.8K · 7 笔出口 $79.1K · 4 笔2025-03进口 $43.6K · 8 笔出口 $328.1K · 4 笔2025-04进口 $237.0K · 11 笔出口 $577.3K · 7 笔2025-05进口 $208.5K · 7 笔出口 $330.5K · 5 笔2025-06进口 $248.3K · 12 笔出口 $315.6K · 7 笔2025-07进口 $229.7K · 10 笔出口 $413.8K · 4 笔2025-08进口 $101.0K · 11 笔出口 $371.7K · 8 笔2025-09进口 $270.6K · 13 笔出口 $230.2K · 5 笔2025-10进口 $174.3K · 14 笔出口 $568.1K · 9 笔2025-11进口 $209.4K · 8 笔出口 $355.4K · 7 笔2025-12进口 $164.5K · 11 笔出口 $421.6K · 6 笔2026-01进口 $149.7K · 11 笔出口 $261.5K · 4 笔2026-02进口 $280.4K · 8 笔出口 $545.7K · 6 笔2026-03进口 $48.0K · 5 笔出口 $574.4K · 8 笔2026-04进口 $471.6K · 6 笔出口 $74.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.4K · 5 笔出口 $64.5K · 2 笔2023-09进口 $81.3K · 8 笔出口 $57.9K · 2 笔2023-10进口 $170.0K · 9 笔出口 $199.5K · 10 笔2023-11进口 $140.5K · 9 笔出口 $131.8K · 5 笔2023-12进口 $199.4K · 12 笔出口 $171.0K · 7 笔2024-01进口 $65.9K · 8 笔出口 $133.3K · 5 笔2024-02进口 $213.2K · 8 笔出口 $126.0K · 4 笔2024-03进口 $54.5K · 9 笔出口 $131.9K · 7 笔2024-04进口 $159.9K · 8 笔出口 $138.0K · 11 笔2024-05进口 $205.7K · 18 笔出口 $245.0K · 4 笔2024-06进口 $85.6K · 5 笔出口 $454.2K · 5 笔2024-07进口 $5.18M · 12 笔出口 $377.2K · 8 笔2024-08进口 $173.2K · 10 笔出口 $236.1K · 10 笔2024-09进口 $135.0K · 7 笔出口 $187.0K · 3 笔2024-10进口 $223.7K · 11 笔出口 $301.5K · 5 笔2024-11进口 $259.5K · 11 笔出口 $276.5K · 7 笔2024-12进口 $163.5K · 13 笔出口 $433.1K · 4 笔2025-01进口 $985.4K · 12 笔出口 $1.32M · 9 笔2025-02进口 $105.8K · 7 笔出口 $79.1K · 4 笔2025-03进口 $43.6K · 8 笔出口 $328.1K · 4 笔2025-04进口 $237.0K · 11 笔出口 $577.3K · 7 笔2025-05进口 $208.5K · 7 笔出口 $330.5K · 5 笔2025-06进口 $248.3K · 12 笔出口 $315.6K · 7 笔2025-07进口 $229.7K · 10 笔出口 $413.8K · 4 笔2025-08进口 $101.0K · 11 笔出口 $371.7K · 8 笔2025-09进口 $270.6K · 13 笔出口 $230.2K · 5 笔2025-10进口 $174.3K · 14 笔出口 $568.1K · 9 笔2025-11进口 $209.4K · 8 笔出口 $355.4K · 7 笔2025-12进口 $164.5K · 11 笔出口 $421.6K · 6 笔2026-01进口 $149.7K · 11 笔出口 $261.5K · 4 笔2026-02进口 $280.4K · 8 笔出口 $545.7K · 6 笔2026-03进口 $48.0K · 5 笔出口 $574.4K · 8 笔2026-04进口 $471.6K · 6 笔出口 $74.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313924779
企查查编码QVNW7D2MNR
成立日期2016-07-20
联系地址Số 532A đường TA28, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FARLANDS APPAREL VIỆT NAM
企业英文名称FARLANDS APPAREL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 532A đường TA28, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84902775300
邮箱farlandsapparel@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
590700处理纺织物
600623彩色棉针织布
551421涤棉机织布
580710机织标签
600632染色合成针织布
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
610339其他纺织夹克
620463女式化纤裤
610433女式化纤夹克
610990非棉针织背心
611090其他针织服装
620333男式合成纤维夹克
960720拉链零件
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$6.31M
中国196$4.53M
中国台湾41$1.28M
泰国39$145.2K
马来西亚6$67.5K
巴基斯坦4$24.3K
韩国4$22.0K
美国4$281
德国2$250
荷兰2$67

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国68$5.33M
新加坡23$1.66M
荷兰40$1.11M
德国32$1.01M
比利时43$960.3K
越南6$581.9K
瑞典5$152.2K
塞舌尔2$116.6K
新西兰4$66.9K
奥地利2$66.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
eb79b15533d8ae9fc5779f7bfde9ad63271$10.23M
VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡27$921.2K弹性针织布、PET塑料片材
Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd.越南5$570.2K男式化纤裤、其他纺织夹克
LK Workwear Ltd.越南16$219.2K涤棉机织布、涤棉机织布
Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd.中国3$212.4K染色化纤长丝布、尼龙聚酰胺织物
LK Workwear Co., Ltd.中国20$132.7K其他塑料制品、印刷标签
Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd.泰国2$18.4K聚酯机织物、聚酯长丝织物
Nanjing Wagyu Shop Trading Co., Ltd.俄罗斯4$762弹性针织布、聚酯长丝织物
Nanjing Gete Garment Co., Ltd.中国4$549染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Van Laere International Beijing Office中国2$283男式化纤裤、印刷标签

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
eb79b15533d8ae9fc5779f7bfde9ad63167$7.76M
VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡20$1.13M涤棉机织布、其他纺织夹克
Lk Workwear Ltd荷兰23$671.0K男式化纤裤、女式化纤裤
Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd.越南5$570.2K弹性针织布、印刷标签
LEO WORKWEAR新加坡1$278.1K其他纺织夹克、男式化纤裤
Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd.新加坡2$259.4K染色化纤长丝布、染色机织布
Lk Workwear Ltd德国4$158.9K男式化纤裤、其他纺织夹克
Lk Workwear Ltd奥地利2$66.3K男式化纤裤
Ready 2 Rock澳大利亚3$18.2K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Outfit Co. Wear荷兰3$8.2K机织标签、贱金属扣件

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色聚酯布VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$1.2K
2026-04-28处理纺织物VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$39.8K
2026-04-28机织标签VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$118
2026-04-28处理纺织物VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$39.8K
2026-04-28机织标签VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$118
2026-04-28染色聚酯布VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$1.2K
2026-04-27印刷标签VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$210
2026-04-27PET塑料片材VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$619
2026-04-27弹性针织布VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$1.9K
2026-04-27PET塑料片材VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.中国$39

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19男式化纤裤VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$9.2K
2026-04-09男式化纤裤VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$23.0K
2026-04-01女式化纤夹克VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$1.3K
2026-04-01其他纺织夹克VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$41.2K
2026-03-30男式化纤裤VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$36.1K
2026-03-30其他纺织夹克VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$9.4K
2026-03-30其他纺织夹克VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$21.3K
2026-03-30其他纺织夹克VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$8.4K
2026-03-30女式化纤裤VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$8.5K
2026-03-30其他纺织夹克VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD.新加坡$7.4K

相关企业 · 同类产品

Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →