Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FARLANDS APPAREL VIệT NAM
372
进口笔数
231
出口笔数
$12.38M
进口金额
$11.13M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
36
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313924779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7D2MNR |
| 成立日期 | 2016-07-20 |
| 联系地址 | Số 532A đường TA28, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FARLANDS APPAREL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FARLANDS APPAREL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 532A đường TA28, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902775300 |
| 邮箱 | farlandsapparel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 551421 | 涤棉机织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $6.31M |
| 中国 | 196 | $4.53M |
| 中国台湾 | 41 | $1.28M |
| 泰国 | 39 | $145.2K |
| 马来西亚 | 6 | $67.5K |
| 巴基斯坦 | 4 | $24.3K |
| 韩国 | 4 | $22.0K |
| 美国 | 4 | $281 |
| 德国 | 2 | $250 |
| 荷兰 | 2 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 68 | $5.33M |
| 新加坡 | 23 | $1.66M |
| 荷兰 | 40 | $1.11M |
| 德国 | 32 | $1.01M |
| 比利时 | 43 | $960.3K |
| 越南 | 6 | $581.9K |
| 瑞典 | 5 | $152.2K |
| 塞舌尔 | 2 | $116.6K |
| 新西兰 | 4 | $66.9K |
| 奥地利 | 2 | $66.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| eb79b15533d8ae9fc5779f7bfde9ad63 | 271 | $10.23M | ||
| VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | 27 | $921.2K | 弹性针织布、PET塑料片材 |
| Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $570.2K | 男式化纤裤、其他纺织夹克 |
| LK Workwear Ltd. | 越南 | 16 | $219.2K | 涤棉机织布、涤棉机织布 |
| Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $212.4K | 染色化纤长丝布、尼龙聚酰胺织物 |
| LK Workwear Co., Ltd. | 中国 | 20 | $132.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $18.4K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Nanjing Wagyu Shop Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $762 | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Nanjing Gete Garment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $549 | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Van Laere International Beijing Office | 中国 | 2 | $283 | 男式化纤裤、印刷标签 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| eb79b15533d8ae9fc5779f7bfde9ad63 | 167 | $7.76M | ||
| VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | 20 | $1.13M | 涤棉机织布、其他纺织夹克 |
| Lk Workwear Ltd | 荷兰 | 23 | $671.0K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $570.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
| LEO WORKWEAR | 新加坡 | 1 | $278.1K | 其他纺织夹克、男式化纤裤 |
| Farlands Apparel Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $259.4K | 染色化纤长丝布、染色机织布 |
| Lk Workwear Ltd | 德国 | 4 | $158.9K | 男式化纤裤、其他纺织夹克 |
| Lk Workwear Ltd | 奥地利 | 2 | $66.3K | 男式化纤裤 |
| Ready 2 Rock | 澳大利亚 | 3 | $18.2K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Outfit Co. Wear | 荷兰 | 3 | $8.2K | 机织标签、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $118 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $118 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $619 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 中国 | $39 |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $23.0K |
| 2026-04-01 | 女式化纤夹克 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他纺织夹克 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $41.2K |
| 2026-03-30 | 男式化纤裤 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $36.1K |
| 2026-03-30 | 其他纺织夹克 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $9.4K |
| 2026-03-30 | 其他纺织夹克 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $21.3K |
| 2026-03-30 | 其他纺织夹克 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-03-30 | 女式化纤裤 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $8.5K |
| 2026-03-30 | 其他纺织夹克 | VERRE LANDEN APPAREL PTE. LTD. | 新加坡 | $7.4K |