Shinko Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SHINKO VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$639.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110265986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5HQCCE |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 61, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SHINKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINKO VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 61, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84935767883 |
| 邮箱 | Shinkoktt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $639.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Happy Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $410.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Yuehu Pump Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Jingli Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Junhe Pumps Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 电动手钻、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |