Anh Sao Viet Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ ánh Sao Việt
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$164.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300564963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NVUKPT |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số nhà 305, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÁNH SAO VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 379, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02206252336 |
| 传真 | 02206252336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $164.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 10 | $164.78M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $42.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $4.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Yu Xing Vietnam Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $525 | 传动轴及曲柄、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $395 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $945 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $533 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $972 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 非自走式叉车 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-03-26 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $772 |
| 2026-03-26 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $345 |