Kieu Hung Garment Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 帽子配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất May Mặc Kiều Hưng
9
进口笔数
17
出口笔数
$358.0K
进口金额
$833.2K
出口金额
2023-06-22
最近进口
2024-06-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301484234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JHCAS7 |
| 成立日期 | 1998-12-18 |
| 联系地址 | 109/25/5 Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY MẶC KIỀU HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/25/5 Đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84379078054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $358.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $833.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $358.0K | 针织头饰、帽坯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $833.2K | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-06-22 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-06-22 | 人造纤维缝纫线 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $758 |
| 2023-06-22 | 印花棉混纺布 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2023-06-22 | 硬挺纺织物 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-06-22 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-06-22 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $763 |
| 2023-06-22 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $204 |
| 2023-05-16 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-05-16 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $805 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 模制纸浆 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-06-18 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-06-13 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-06-13 | 人造纤维缝纫线 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-06-13 | 硬挺纺织物 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-06-13 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $109.0K |
| 2024-06-13 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-06-13 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-13 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-06-13 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.8K |