HSM Garment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DệT MAY HSM
10
进口笔数
2
出口笔数
$199.1K
进口金额
$29.7K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2024-12-09
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316634820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHEU53G |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | A4/36T Đường Liên Ấp 1-2-3, Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỆT MAY HSM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4/36T Đường Liên Ấp 1-2-3, Ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84938361278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $193.3K |
| 中国台湾 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Rensheng Textile & Garments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Fujian Kanghong Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 聚合物胶粘剂、其他塑料片材 |
| Grand Startex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Shanghai Shanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 聚酯短纤织物 |
| Max All International Ltd. | 中国 | 1 | $95 | 棉混纺机织布、涤棉机织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laisherui International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 女式外衣、男式化纤大衣 |
| J & Y International Textiles Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他纺织大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 聚氨酯 | FUJIAN KANGHONG POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-05-26 | 聚氨酯 | FUJIAN KANGHONG POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-08 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG RENSHENG TEXTILE & GARMENTS CO.,LTD | 中国 | $40.4K |
| 2024-10-10 | 其他塑料片材 | FUJIAN KANGHONG POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-12 | 其他塑料片材 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-09 | 其他塑料片材 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-08 | 其他塑料片材 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-05-08 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2024-05-08 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-08 | 其他塑料片材 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $18.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 染色化纤长丝布 | LAISHERUI INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $24.9K |
| 2024-05-06 | 染色化纤长丝布 | J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD | 中国香港 | $2.7K |
| 2024-05-06 | 染色化纤长丝布 | J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD | 中国香港 | $2.2K |