Phong Phuc Trade Transportation Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI THươNG MạI PHONG PHúC
8
进口笔数
4
出口笔数
$64.6K
进口金额
$54.3K
出口金额
2025-04-10
最近进口
2025-11-11
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315924407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW268VM |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | 7/18/12/2 Đường 898, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI THƯƠNG MẠI PHONG PHÚC |
| 企业英文名称 | PHONG PHUC TRADE TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 5B, Khu Nhà Ở Đại Học Bách Khoa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84973747088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441490 | 非热带木框 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $63.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $702 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.0K |
| 马来西亚 | 1 | $14.1K |
| 泰国 | 1 | $5.1K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $594 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINYI AUTOMOBILE GLASS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 7 | $63.9K | 夹层安全玻璃、车辆车窗 |
| CV Widhi Asih Bali Export | 印度尼西亚 | 1 | $702 | 非热带木装饰品、热带木装饰品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Hupchong Food Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 其他果仁制品、竹编篮筐 |
| Eik Sen Machinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.1K | 其他电动家用器具 |
| Saigon Recipe Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.1K | 面包面食机械、其他车辆 |
| Galerie Anna Art Design | 越南 | 1 | $1.5K | 灯工玻璃饰品 |
| Galerie Anna Art Design | 德国 | 1 | $594 | 非玻塑灯具零件、非热带木框 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $477 |
| 2025-04-10 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $407 |
| 2025-04-10 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-04-10 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-04-10 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $268 |
| 2025-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-04-03 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-04-03 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-04-03 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $364 |
| 2025-04-03 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $272 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 金属框架软垫椅 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $79 |
| 2025-11-11 | 金属框架软垫椅 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $401 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $54 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $676 |
| 2025-11-11 | 金属框架软垫椅 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $761 |
| 2025-11-11 | 金属框架软垫椅 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $797 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $42 |
| 2025-11-11 | 金属框架软垫椅 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $650 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | SAIGON RECIPE CO LTD | 泰国 | $40 |