Thanh Lab Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,037 笔 · 主营 牙科配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THANH LAB

1,538
进口笔数
2,037
出口笔数
$37.6K
进口金额
$544.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90 · 3 笔出口 $3.6K · 16 笔2023-10进口 $975 · 54 笔出口 $20.6K · 81 笔2023-11进口 $690 · 41 笔出口 $20.2K · 75 笔2023-12进口 $638 · 41 笔出口 $18.1K · 67 笔2024-01进口 $701 · 39 笔出口 $22.7K · 77 笔2024-02进口 $769 · 58 笔出口 $22.6K · 69 笔2024-03进口 $971 · 63 笔出口 $25.8K · 83 笔2024-04进口 $835 · 51 笔出口 $24.5K · 77 笔2024-05进口 $1.1K · 71 笔出口 $25.7K · 81 笔2024-06进口 $940 · 51 笔出口 $20.6K · 75 笔2024-07进口 $1.1K · 55 笔出口 $24.5K · 81 笔2024-08进口 $1.6K · 54 笔出口 $25.0K · 76 笔2024-09进口 $1.4K · 51 笔出口 $20.4K · 69 笔2024-10进口 $2.1K · 65 笔出口 $23.2K · 81 笔2024-11进口 $1.4K · 50 笔出口 $22.2K · 85 笔2024-12进口 $972 · 39 笔出口 $14.8K · 64 笔2025-01进口 $685 · 26 笔出口 $3.9K · 17 笔2025-02进口 $1.1K · 43 笔出口 $19.2K · 63 笔2025-03进口 $1.1K · 41 笔出口 $18.6K · 67 笔2025-04进口 $1.6K · 42 笔出口 $14.9K · 58 笔2025-05进口 $799 · 35 笔出口 $13.8K · 57 笔2025-06进口 $820 · 36 笔出口 $11.4K · 51 笔2025-07进口 $672 · 32 笔出口 $10.6K · 47 笔2025-08进口 $866 · 39 笔出口 $10.3K · 48 笔2025-09进口 $746 · 34 笔出口 $9.8K · 50 笔2025-10进口 $763 · 37 笔出口 $12.6K · 57 笔2025-11进口 $663 · 31 笔出口 $10.1K · 46 笔2025-12进口 $753 · 34 笔出口 $10.1K · 47 笔2026-01进口 $560 · 27 笔出口 $9.5K · 37 笔2026-02进口 $1.0K · 28 笔出口 $10.6K · 40 笔2026-03进口 $720 · 31 笔出口 $10.6K · 42 笔2026-04进口 $1.3K · 30 笔出口 $8.9K · 40 笔2026-05进口 $307 · 19 笔出口 $5.4K · 26 笔2026-06进口 $431 · 24 笔出口 $6.0K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90 · 3 笔出口 $3.6K · 16 笔2023-10进口 $975 · 54 笔出口 $20.6K · 81 笔2023-11进口 $690 · 41 笔出口 $20.2K · 75 笔2023-12进口 $638 · 41 笔出口 $18.1K · 67 笔2024-01进口 $701 · 39 笔出口 $22.7K · 77 笔2024-02进口 $769 · 58 笔出口 $22.6K · 69 笔2024-03进口 $971 · 63 笔出口 $25.8K · 83 笔2024-04进口 $835 · 51 笔出口 $24.5K · 77 笔2024-05进口 $1.1K · 71 笔出口 $25.7K · 81 笔2024-06进口 $940 · 51 笔出口 $20.6K · 75 笔2024-07进口 $1.1K · 55 笔出口 $24.5K · 81 笔2024-08进口 $1.6K · 54 笔出口 $25.0K · 76 笔2024-09进口 $1.4K · 51 笔出口 $20.4K · 69 笔2024-10进口 $2.1K · 65 笔出口 $23.2K · 81 笔2024-11进口 $1.4K · 50 笔出口 $22.2K · 85 笔2024-12进口 $972 · 39 笔出口 $14.8K · 64 笔2025-01进口 $685 · 26 笔出口 $3.9K · 17 笔2025-02进口 $1.1K · 43 笔出口 $19.2K · 63 笔2025-03进口 $1.1K · 41 笔出口 $18.6K · 67 笔2025-04进口 $1.6K · 42 笔出口 $14.9K · 58 笔2025-05进口 $799 · 35 笔出口 $13.8K · 57 笔2025-06进口 $820 · 36 笔出口 $11.4K · 51 笔2025-07进口 $672 · 32 笔出口 $10.6K · 47 笔2025-08进口 $866 · 39 笔出口 $10.3K · 48 笔2025-09进口 $746 · 34 笔出口 $9.8K · 50 笔2025-10进口 $763 · 37 笔出口 $12.6K · 57 笔2025-11进口 $663 · 31 笔出口 $10.1K · 46 笔2025-12进口 $753 · 34 笔出口 $10.1K · 47 笔2026-01进口 $560 · 27 笔出口 $9.5K · 37 笔2026-02进口 $1.0K · 28 笔出口 $10.6K · 40 笔2026-03进口 $720 · 31 笔出口 $10.6K · 42 笔2026-04进口 $1.3K · 30 笔出口 $8.9K · 40 笔2026-05进口 $307 · 19 笔出口 $5.4K · 26 笔2026-06进口 $431 · 24 笔出口 $6.0K · 28 笔

工商档案

企业注册号0313936171
企查查编码QVNJ84B569
成立日期2016-07-28
联系地址796 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THANH LAB
企业英文名称THANH LAB PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址796 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84906396682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680990其他石膏制品
392690其他塑料制品
902121牙科配件
900490其他眼镜

出口

HS 编码产品
902129牙科配件
902121牙科配件
902110矫形器具
901849其他牙科器械
490199其他印刷品
392690其他塑料制品
480254轻质未涂布纸
481720纸质卡片
481920非瓦楞折叠盒
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,220$29.1K
澳大利亚237$6.8K
越南2$1.0K
日本65$487
英国6$150
丹麦4$35
新加坡3$30
以色列1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,670$487.1K
澳大利亚245$48.5K
日本60$3.3K
英国9$3.1K
丹麦39$1.6K
加拿大3$307
乌兹别克斯坦3$276
越南2$160
德国4$130
新加坡2$84

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newtek Dental Lab美国235$8.8K其他石膏制品
Crown Creation Inc.美国528$8.2K其他石膏制品、其他塑料制品
Fine Dental Studio美国153$5.5K其他石膏制品、其他塑料制品
Pontic Dental Laboratory澳大利亚172$4.5K其他石膏制品
Marrickville Dental Care澳大利亚56$1.9K其他石膏制品
Texas Crownsources美国86$1.5K其他石膏制品、其他塑料制品
Cosmo Dental Lab美国28$571其他石膏制品
Cornerstone Dental Labs美国59$506其他石膏制品
Global Dental Support Inc日本34$287其他石膏制品
Global Dental Support日本31$200其他石膏制品

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dds Select Dental Lab美国272$126.0K牙科配件、牙科配件
Newtek Dental Lab美国241$96.0K牙科配件、矫形器具
Crown Creation Inc.美国369$72.9K牙科配件、牙科配件
Crownsources Dental Lab美国195$58.4K牙科配件、矫形器具
Texas Crownsources美国195$39.3K牙科配件、牙科配件
Fine Dental Studio美国131$31.4K牙科配件、牙科配件
Pontic Dental Laboratory澳大利亚123$28.2K牙科配件、牙科配件
The Dental Lab英国73$24.8K牙科配件
Marrickville Dental Care澳大利亚96$19.1K牙科配件、矫形器具
Nassau Dental美国61$11.4K牙科配件、其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 1,538)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他石膏制品Crown Creation Inc.美国$13
2026-06-30其他石膏制品Crown Creation Inc.美国$13
2026-06-29其他石膏制品Marrickville Dental Care澳大利亚$42
2026-06-26其他石膏制品Crown Creation Inc.美国$13
2026-06-25其他石膏制品Crown Creation Inc.美国$13
2026-06-23其他石膏制品Crown Creation Inc.美国$13
2026-06-22其他石膏制品Marrickville Dental Care澳大利亚$14
2026-06-22其他石膏制品Crown Creation Inc.美国$13
2026-06-19其他石膏制品Crown Creation Inc.美国$13
2026-06-18其他石膏制品Marrickville Dental Care澳大利亚$22

出口(共 2,037)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30牙科配件Crownsources Dental Lab美国$30
2026-06-30牙科配件Crown Creation Inc.美国$276
2026-06-30牙科配件Crown Creation Inc.美国$12
2026-06-30牙科配件Crownsources Dental Lab美国$84
2026-06-26牙科配件Crown Creation Inc.美国$360
2026-06-25牙科配件Crown Creation Inc.美国$10
2026-06-25牙科配件Marrickville Dental Care澳大利亚$120
2026-06-25牙科配件Crown Creation Inc.美国$360
2026-06-23牙科配件Marrickville Dental Care澳大利亚$24
2026-06-23牙科配件Marrickville Dental Care澳大利亚$12

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Lab Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →