Thanh Lab Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,037 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THANH LAB
1,538
进口笔数
2,037
出口笔数
$37.6K
进口金额
$544.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313936171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ84B569 |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | 796 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THANH LAB |
| 企业英文名称 | THANH LAB PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 796 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84906396682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902121 | 牙科配件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 902121 | 牙科配件 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,220 | $29.1K |
| 澳大利亚 | 237 | $6.8K |
| 越南 | 2 | $1.0K |
| 日本 | 65 | $487 |
| 英国 | 6 | $150 |
| 丹麦 | 4 | $35 |
| 新加坡 | 3 | $30 |
| 以色列 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,670 | $487.1K |
| 澳大利亚 | 245 | $48.5K |
| 日本 | 60 | $3.3K |
| 英国 | 9 | $3.1K |
| 丹麦 | 39 | $1.6K |
| 加拿大 | 3 | $307 |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $276 |
| 越南 | 2 | $160 |
| 德国 | 4 | $130 |
| 新加坡 | 2 | $84 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newtek Dental Lab | 美国 | 235 | $8.8K | 其他石膏制品 |
| Crown Creation Inc. | 美国 | 528 | $8.2K | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
| Fine Dental Studio | 美国 | 153 | $5.5K | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
| Pontic Dental Laboratory | 澳大利亚 | 172 | $4.5K | 其他石膏制品 |
| Marrickville Dental Care | 澳大利亚 | 56 | $1.9K | 其他石膏制品 |
| Texas Crownsources | 美国 | 86 | $1.5K | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
| Cosmo Dental Lab | 美国 | 28 | $571 | 其他石膏制品 |
| Cornerstone Dental Labs | 美国 | 59 | $506 | 其他石膏制品 |
| Global Dental Support Inc | 日本 | 34 | $287 | 其他石膏制品 |
| Global Dental Support | 日本 | 31 | $200 | 其他石膏制品 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dds Select Dental Lab | 美国 | 272 | $126.0K | 牙科配件、牙科配件 |
| Newtek Dental Lab | 美国 | 241 | $96.0K | 牙科配件、矫形器具 |
| Crown Creation Inc. | 美国 | 369 | $72.9K | 牙科配件、牙科配件 |
| Crownsources Dental Lab | 美国 | 195 | $58.4K | 牙科配件、矫形器具 |
| Texas Crownsources | 美国 | 195 | $39.3K | 牙科配件、牙科配件 |
| Fine Dental Studio | 美国 | 131 | $31.4K | 牙科配件、牙科配件 |
| Pontic Dental Laboratory | 澳大利亚 | 123 | $28.2K | 牙科配件、牙科配件 |
| The Dental Lab | 英国 | 73 | $24.8K | 牙科配件 |
| Marrickville Dental Care | 澳大利亚 | 96 | $19.1K | 牙科配件、矫形器具 |
| Nassau Dental | 美国 | 61 | $11.4K | 牙科配件、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 1,538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他石膏制品 | Crown Creation Inc. | 美国 | $13 |
| 2026-06-30 | 其他石膏制品 | Crown Creation Inc. | 美国 | $13 |
| 2026-06-29 | 其他石膏制品 | Marrickville Dental Care | 澳大利亚 | $42 |
| 2026-06-26 | 其他石膏制品 | Crown Creation Inc. | 美国 | $13 |
| 2026-06-25 | 其他石膏制品 | Crown Creation Inc. | 美国 | $13 |
| 2026-06-23 | 其他石膏制品 | Crown Creation Inc. | 美国 | $13 |
| 2026-06-22 | 其他石膏制品 | Marrickville Dental Care | 澳大利亚 | $14 |
| 2026-06-22 | 其他石膏制品 | Crown Creation Inc. | 美国 | $13 |
| 2026-06-19 | 其他石膏制品 | Crown Creation Inc. | 美国 | $13 |
| 2026-06-18 | 其他石膏制品 | Marrickville Dental Care | 澳大利亚 | $22 |
出口(共 2,037)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 牙科配件 | Crownsources Dental Lab | 美国 | $30 |
| 2026-06-30 | 牙科配件 | Crown Creation Inc. | 美国 | $276 |
| 2026-06-30 | 牙科配件 | Crown Creation Inc. | 美国 | $12 |
| 2026-06-30 | 牙科配件 | Crownsources Dental Lab | 美国 | $84 |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Crown Creation Inc. | 美国 | $360 |
| 2026-06-25 | 牙科配件 | Crown Creation Inc. | 美国 | $10 |
| 2026-06-25 | 牙科配件 | Marrickville Dental Care | 澳大利亚 | $120 |
| 2026-06-25 | 牙科配件 | Crown Creation Inc. | 美国 | $360 |
| 2026-06-23 | 牙科配件 | Marrickville Dental Care | 澳大利亚 | $24 |
| 2026-06-23 | 牙科配件 | Marrickville Dental Care | 澳大利亚 | $12 |