Marvel Transportation Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN CHUYểN MARVEL
6
进口笔数
0
出口笔数
$132.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110156440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45CAFVD |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Số 366 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MARVEL |
| 企业英文名称 | MARVEL TRANSPORTATION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 366 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84918087588 |
| 邮箱 | marvelhnvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $132.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.9K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 螺纹螺母 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $669 |
| 2024-08-05 | 螺纹螺母 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2024-08-05 | 其他钢铁制品 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $292 |
| 2024-08-05 | 螺纹螺母 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $694 |
| 2024-08-05 | 螺纹螺母 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $653 |
| 2024-08-05 | 其他钢铁制品 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-05 | 螺纹螺母 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $653 |
| 2024-08-05 | 螺纹螺母 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2024-08-05 | 螺纹螺母 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $674 |
| 2024-08-05 | 其他钢铁制品 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $668 |