HKL Mechanical & Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và Tự ĐộNG HóA HKL
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$103.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109351479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHJE3AV |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 08, ngách 73, ngõ 74 Đường Hữu Hưng, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA HKL |
| 企业英文名称 | HKL MECHANICAL AND AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 08, ngách 73, ngõ 74 Đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84395860595 |
| 邮箱 | info@hkl.com |
| 官网 | www.hkl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 903141 | 半导体检测光学仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $103.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $80.8K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.0K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $626 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $557 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $671 |
| 2026-03-27 | 贱金属配件 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $479 |