HA DUEN TRADE & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Hà DUYêN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$22.96M
出口金额
—
最近进口
2023-10-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801252714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWP4WS0 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | KDC số 2, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ DUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 2, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84936058000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $22.96M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 7 | $22.94M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 5 | $7.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | 3 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | 1 | $1.8K | 其他铝制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $56 |
| 2023-10-31 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2 |
| 2023-10-31 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $39 |
| 2023-10-31 | 可调扳手 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $387 |
| 2023-10-31 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $14 |
| 2023-10-31 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $136 |
| 2023-10-31 | 玻璃纤维布 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $144 |
| 2023-10-31 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $375 |
| 2023-10-31 | 非针织手套 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $37 |
| 2023-10-31 | 磁铁及零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $461 |