ASEAN Trading & Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Đông Nam á
3
进口笔数
5
出口笔数
$10.1K
进口金额
$22.0K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2026-03-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100510741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1P7SR5 |
| 成立日期 | 2007-05-17 |
| 联系地址 | Số 115 ngõ 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | ASEAN TRADING & ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115 ngõ 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989060191 |
| 邮箱 | le-van.hien@aseatec.com.vn |
| 传真 | +842437735356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $5.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.2K |
| 中国台湾 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAGO Electronic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.1K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Control Systems Technology Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.3K | 衡器零件、输送带秤 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 1 | $658 | 电气信号装置、信号装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Xiang International Trade Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $16.9K | 改性淀粉、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他电气设备 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 德国 | $2.8K |
| 2024-10-10 | 1000伏以下电路保护器 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2024-10-10 | 其他电气设备 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 德国 | $940 |
| 2023-12-07 | 电气信号装置 | LAVASTICA INTERNATIONAL B V | 德国 | $658 |
| 2023-05-30 | 衡器零件 | Control Systems Technology Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | U XIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2024-10-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | U Xiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2024-08-13 | 变压器零件 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-13 | 变压器零件 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-13 | 变压器零件 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $605 |
| 2024-07-05 | 变压器零件 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-03-14 | 变压器零件 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $570 |