HT Import Export Development Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他芳香多元酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU HT
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317475669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY7T672 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 147 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU HT |
| 企业英文名称 | HT IMPORT EXPORT DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84918638979 |
| 邮箱 | httrading84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $549.0K |
| 马来西亚 | 23 | $434.4K |
| 韩国 | 3 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $402.3K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 13 | $312.9K | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 12 | $254.0K | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| Taurus Consulting & Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $28.7K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Kaneka Paste Polymers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.2K | 初级形态聚氯乙烯、增塑PVC混合物 |
| Charm Green Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.2K | 初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $23.8K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $23.8K |
| 2026-03-28 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2025-12-27 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2025-12-23 | 其他芳香多元酸 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $17.7K |
| 2025-12-23 | 其他芳香多元酸 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $16.6K |
| 2025-12-09 | 其他芳香多元酸 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $17.9K |
| 2025-12-04 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2025-11-19 | 其他芳香多元酸 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 马来西亚 | $17.9K |
| 2025-11-06 | 初级形态聚氯乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $23.8K |