Cuong Anh Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 可互换车削工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CườNG ANH

246
进口笔数
258
出口笔数
$858.0K
进口金额
$553.5K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $10.9K · 4 笔2023-09进口 $11.3K · 8 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-10进口 $8.9K · 8 笔出口 $7.7K · 4 笔2023-11进口 $8.3K · 5 笔出口 $13.7K · 6 笔2023-12进口 $5.6K · 4 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-01进口 $9.6K · 4 笔出口 $10.8K · 9 笔2024-02进口 $8.3K · 5 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-03进口 $22.0K · 6 笔出口 $16.0K · 8 笔2024-04进口 $11.6K · 5 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-05进口 $23.0K · 7 笔出口 $9.3K · 7 笔2024-06进口 $57.5K · 9 笔出口 $10.7K · 8 笔2024-07进口 $18.6K · 7 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-08进口 $21.5K · 8 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-09进口 $27.6K · 6 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-10进口 $16.9K · 5 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-11进口 $16.2K · 5 笔出口 $11.1K · 7 笔2024-12进口 $24.5K · 7 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-01进口 $30.0K · 7 笔出口 $20.7K · 8 笔2025-02进口 $10.6K · 5 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-03进口 $30.9K · 8 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-04进口 $9.7K · 4 笔出口 $12.6K · 7 笔2025-05进口 $16.7K · 8 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-06进口 $46.5K · 11 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-07进口 $30.1K · 7 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-08进口 $22.1K · 5 笔出口 $10.4K · 5 笔2025-09进口 $22.0K · 7 笔出口 $9.7K · 8 笔2025-10进口 $45.4K · 8 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-11进口 $11.5K · 4 笔出口 $16.4K · 7 笔2025-12进口 $34.3K · 8 笔出口 $22.4K · 9 笔2026-01进口 $28.3K · 5 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $15.0K · 7 笔2026-03进口 $59.9K · 8 笔出口 $37.4K · 8 笔2026-04进口 $19.5K · 5 笔出口 $33.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $10.9K · 4 笔2023-09进口 $11.3K · 8 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-10进口 $8.9K · 8 笔出口 $7.7K · 4 笔2023-11进口 $8.3K · 5 笔出口 $13.7K · 6 笔2023-12进口 $5.6K · 4 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-01进口 $9.6K · 4 笔出口 $10.8K · 9 笔2024-02进口 $8.3K · 5 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-03进口 $22.0K · 6 笔出口 $16.0K · 8 笔2024-04进口 $11.6K · 5 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-05进口 $23.0K · 7 笔出口 $9.3K · 7 笔2024-06进口 $57.5K · 9 笔出口 $10.7K · 8 笔2024-07进口 $18.6K · 7 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-08进口 $21.5K · 8 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-09进口 $27.6K · 6 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-10进口 $16.9K · 5 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-11进口 $16.2K · 5 笔出口 $11.1K · 7 笔2024-12进口 $24.5K · 7 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-01进口 $30.0K · 7 笔出口 $20.7K · 8 笔2025-02进口 $10.6K · 5 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-03进口 $30.9K · 8 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-04进口 $9.7K · 4 笔出口 $12.6K · 7 笔2025-05进口 $16.7K · 8 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-06进口 $46.5K · 11 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-07进口 $30.1K · 7 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-08进口 $22.1K · 5 笔出口 $10.4K · 5 笔2025-09进口 $22.0K · 7 笔出口 $9.7K · 8 笔2025-10进口 $45.4K · 8 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-11进口 $11.5K · 4 笔出口 $16.4K · 7 笔2025-12进口 $34.3K · 8 笔出口 $22.4K · 9 笔2026-01进口 $28.3K · 5 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $15.0K · 7 笔2026-03进口 $59.9K · 8 笔出口 $37.4K · 8 笔2026-04进口 $19.5K · 5 笔出口 $33.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0107318839
企查查编码QVN7MPES6B
成立日期2016-02-05
联系地址Số 2, ngõ 27 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƯỜNG ANH
企业英文名称CUONG ANH MACHINERY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 27 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842438723571
邮箱contact@cuonganhvn.com
传真+842438722449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
846620机床零件及夹具
820770铣削工具
820810金属加工机刀
820790可互换工具
820780可互换车削工具
846610机床零件附件
731816螺纹螺母
903190测量仪器零件
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
820780可互换车削工具
820770铣削工具
820750可互换钻具
846620机床零件及夹具
820790可互换工具
340319非纺织润滑剂
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
731600钢铁锚具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国146$504.6K
中国82$302.0K
捷克3$33.6K
西班牙7$12.0K
印度8$4.6K
中国台湾1$1.1K
瑞士1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南257$540.5K
韩国5$10.4K
德国1$1.6K
捷克2$658
印度2$306

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miller GmbH & Co. KG德国100$300.5K可互换钻具、铣削工具
Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd.中国26$164.5K未装配硬质合金工具、铣削工具
Haimer Singapore Pte. Ltd.新加坡19$146.9K机床零件附件、机床零件
Suzhou Leadtool International Trade Co., Ltd.中国24$84.5K机床零件及夹具、可互换车削工具
Miller GmbH & Co. KG德国18$36.0K可互换钻具、铣削工具
Dongguan Sukun Precision Tool Technology Co., Ltd.中国13$28.9K机床零件及夹具、机床零件附件
MYFHE S.A.西班牙7$12.0K机床零件附件、机床零件
Shanghai Fonhae Precision Tools Co., Ltd.中国5$8.9K金属加工机刀、机床零件及夹具
Guangdong Sukun Technology Co., Ltd.中国7$8.3K机床零件附件、机床零件
Micro Tooling Systems India Private Ltd.印度5$3.4K机床零件8456-8465、机床零件附件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南39$206.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Sumitomo Nacco Forlift Vietnam Co., Ltd.越南39$117.4K非纺织润滑剂、可互换车削工具
Metkraft Co., Ltd.越南63$81.6K金属加工机刀、铣削工具
Metkraft Liability Limited Company越南21$57.8K热轧钢扁平材、其他电气开关
Foster Electronics Co., Ltd.越南32$27.7K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
IPT Vietnam Co., Ltd.越南27$19.0K其他钢棒、可互换冲压工具
Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南11$11.4K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南12$6.8K钢铁弹簧、不锈钢丝
Metkraft Co., Ltd.韩国2$4.7K可互换钻具、铣削工具
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$3.4K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12机床零件及夹具SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2
2026-04-12机床零件及夹具SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$40
2026-04-12机床零件附件SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$34
2026-04-12机床零件及夹具SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19
2026-04-12机床零件及夹具SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$42
2026-04-12机床零件附件SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$650
2026-04-12机床零件及夹具SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$55
2026-04-12机床零件及夹具SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19
2026-04-12机床零件附件SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$310
2026-04-12机床零件附件SUZHOU LEADTOOL INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$333

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非纺织润滑剂CONG TY TNHH SUMITOMO NACCO FORLIFT VIET NAM越南$1.6K
2026-04-27可互换工具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$147
2026-04-27螺纹加工工具NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD越南$180
2026-04-27可互换钻具IPT VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-27可互换钻具CONG TY TNHH SUMITOMO NACCO FORLIFT VIET NAM越南$96
2026-04-27可互换工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$975
2026-04-27机床零件CONG TY TNHH SUMITOMO NACCO FORLIFT VIET NAM越南$364
2026-04-27可互换车削工具CONG TY TNHH SUMITOMO NACCO FORLIFT VIET NAM越南$284
2026-04-27金属加工机刀NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD越南$172
2026-04-27可互换车削工具CONG TY TNHH SUMITOMO NACCO FORLIFT VIET NAM越南$306

相关企业 · 同类产品

Cuong Anh Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →