Cuong Anh Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CườNG ANH
276
进口笔数
271
出口笔数
$930.1K
进口金额
$600.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107318839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MPES6B |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 27 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƯỜNG ANH |
| 企业英文名称 | CUONG ANH MACHINERY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 27 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842438723571 |
| 邮箱 | contact@cuonganhvn.com |
| 传真 | +842438722449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 161 | $543.3K |
| 中国 | 90 | $331.5K |
| 捷克 | 3 | $33.6K |
| 西班牙 | 7 | $12.0K |
| 印度 | 15 | $8.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 瑞士 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $587.3K |
| 韩国 | 5 | $10.4K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 捷克 | 2 | $658 |
| 印度 | 2 | $306 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miller GmbH & Co. KG | 德国 | 118 | $336.4K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 28 | $178.1K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| HAIMER SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 21 | $151.5K | 机床零件附件、机床零件 |
| Suzhou Leadtool International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $99.1K | 机床零件及夹具、金属加工机刀 |
| MAPAL Dr. Kress SE & Co. KG | 德国 | 12 | $34.0K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Dongguan Sukun Precision Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $28.9K | 机床零件及夹具、机床零件附件 |
| MYFHE S.A. | 西班牙 | 7 | $12.0K | 机床零件附件、机床零件 |
| Shanghai Fonhae Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.6K | 金属加工机刀、机床零件及夹具 |
| Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.3K | 机床零件附件、机床零件 |
| Micro Tooling Systems India Private Ltd. | 印度 | 12 | $7.3K | 机床零件8456-8465、机床零件附件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $218.7K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 88 | $162.6K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Sumitomo Nacco Forlift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $130.4K | 非纺织润滑剂、可互换车削工具 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $30.1K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| IPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $21.0K | 其他钢棒、可互换冲压工具 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.8K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Metkraft Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.7K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.8K | 其他缝纫机零件、含油石蜡 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 测量仪器零件 | HAIMER SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $119 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | HAIMER SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $99 |
| 2026-06-30 | 机床零件附件 | MR.MANPAN JIRAPIROM | 德国 | $56 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Micro Tooling Systems India Private Ltd. | 印度 | $420 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Micro Tooling Systems India Private Ltd. | 印度 | $210 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Micro Tooling Systems India Private Ltd. | 印度 | $210 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Micro Tooling Systems India Private Ltd. | 印度 | $210 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Micro Tooling Systems India Private Ltd. | 印度 | $210 |
| 2026-06-23 | 可互换车削工具 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-06-23 | 铣削工具 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $19 |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换钻孔工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-30 | 可互换车削工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-30 | 可互换钻孔工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-30 | 可互换车削工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 可互换车削工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-30 | 可互换车削工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-06-30 | 可互换车削工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-06-30 | 可互换车削工具 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $62 |