Thuy Loi Ca Mau Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xây Dựng Thủy Lợi Cà Mau
4
进口笔数
0
出口笔数
$180.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2000374961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9XDM1A |
| 成立日期 | 2002-01-17 |
| 联系地址 | Số 05, đường Bông Văn Dĩa, khóm 4, Phường 5, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG THỦY LỢI CÀ MAU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05, đường Bông Văn Dĩa, khóm 4, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02903831171 |
| 邮箱 | ctycpxdtlcamau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 730亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $180.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $180.7K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $19.2K |
| 2023-03-10 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $18.9K |
| 2023-03-07 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2023-03-07 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $12.7K |
| 2023-03-07 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2023-02-24 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $20.8K |
| 2023-02-24 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $17.8K |
| 2023-02-24 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $19.3K |
| 2023-02-24 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-02-21 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $20.1K |