Chen Dong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 电加热装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế CHEN DONG
64
进口笔数
83
出口笔数
$1.38M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-08-16
最近出口
11
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702948369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX55MSSV |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số 11, đường ĐH 436, ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CHEN DONG |
| 企业英文名称 | CHEN DONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường ĐH 436, ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | 02746296318 |
| 邮箱 | Fushun.hang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.22M |
| 越南 | 9 | $164.1K |
| 美国 | 1 | $65 |
| 印度 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $1.20M |
| 新加坡 | 18 | $706.7K |
| 中国 | 3 | $168.7K |
| 中国台湾 | 6 | $86.0K |
| 越南 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $513.9K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Ningbo Konwin Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 14 | $239.8K | 电加热装置、125W以下风扇 |
| Jiangyin Zhuonan Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.3K | 木制家具零件、人造纤维无纺布70-150克 |
| Dongguan Hiben Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁家用品 |
| Roy Motor (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $89.7K | 单相交流电机、37.5瓦以下电机 |
| GV Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.2K | LED灯具、静止变流器 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Zhangzhou Sibangying Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhangzhou Zhanyu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 非木制家具件、其他钢铁结构体 |
| Nile Supplier Services LLC | 美国 | 2 | $294 | 车辆金属配件、贱金属帽架 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LW MH SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $1.03M | 木制家具零件、木制座椅 |
| Best Way Co., Ltd. | 越南 | 28 | $629.1K | 仿制首饰、贱金属装饰品 |
| Onion Culture Industrial Co., Ltd. | 美国 | 5 | $195.6K | 电动理发剪、其他医疗器具 |
| Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.8K | 印刷标签、商业广告材料 |
| EDROSIE INC | 美国 | 2 | $72.3K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| The Kroger Co. | 美国 | 1 | $70.9K | 玩具模型、加工植物油 |
| ADVANCED MERCHANDISING IND. (IMP) | 中国香港 | 7 | $54.8K | 非办公金属家具 |
| ADVANCED MERCHANDISING IND. (IMP) | 4 | $54.4K | 金属办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 贱金属配件 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2026-06-23 | 纱线及绳制品 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $832 |
| 2026-06-23 | 贱金属配件 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-23 | 塑料封口件 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-23 | 塑料配件 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-06-23 | 塑料配件 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-06-23 | 其他金属锁 | Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-16 | 20 DEVICE MOBILE CHARGING CART, 50 SHELF ART DRYING RACK . | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 非办公金属家具 | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 金属办公设备 | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 非办公金属家具 | MATTRESS FURNITURE SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他车辆 | Best Way Co., Ltd. | 美国 | $7.4K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | ADVANCED MERCHANDISING IND. (IMP) | 美国 | $983 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | ADVANCED MERCHANDISING IND. (IMP) | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | ADVANCED MERCHANDISING IND. (IMP) | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | ADVANCED MERCHANDISING IND. (IMP) | 美国 | $906 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | ADVANCED MERCHANDISING IND. (IMP) | 美国 | $1.5K |