Chen Dong Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 电加热装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế CHEN DONG

51
进口笔数
59
出口笔数
$1.17M
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $456.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-07进口 $241.4K · 7 笔出口 $104.7K · 5 笔2025-08进口 $205.9K · 9 笔出口 $87.1K · 2 笔2025-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $456.4K · 10 笔2025-10进口 $29.8K · 1 笔出口 $361.7K · 12 笔2025-11进口 $50.3K · 4 笔出口 $150.2K · 4 笔2025-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $146.5K · 7 笔2026-01进口 $132.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 4 笔2026-03进口 $113.4K · 6 笔出口 $266.9K · 8 笔2026-04进口 $253.4K · 7 笔出口 $177.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-07进口 $241.4K · 7 笔出口 $104.7K · 5 笔2025-08进口 $205.9K · 9 笔出口 $87.1K · 2 笔2025-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $456.4K · 10 笔2025-10进口 $29.8K · 1 笔出口 $361.7K · 12 笔2025-11进口 $50.3K · 4 笔出口 $150.2K · 4 笔2025-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $146.5K · 7 笔2026-01进口 $132.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 4 笔2026-03进口 $113.4K · 6 笔出口 $266.9K · 8 笔2026-04进口 $253.4K · 7 笔出口 $177.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702948369
企查查编码QVNX55MSSV
成立日期2021-01-20
联系地址Số 11, đường ĐH 436, ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CHEN DONG
企业英文名称CHEN DONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, đường ĐH 436, ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
电话02746296318
邮箱Fushun.hang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940399非木制家具件
56039370-150克非织造布
680690其他矿物绝缘材料
830249贱金属配件
392010乙烯聚合物塑料
392350塑料封口件
441011木质碎料板
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
851629电加热装置
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
940360其他木家具
830400金属办公设备
482110印刷标签
491110商业广告材料
732690其他钢铁制品
830242家具配件
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.14M
越南2$37.3K
美国1$65
印度1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$1.14M
新加坡15$573.7K
中国3$168.7K
中国台湾4$65.0K
越南1$19.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd.中国20$460.2K其他钢铁制品、钢铁丝制品
Ningbo Konwin Electrical Appliance Co., Ltd.中国12$214.9K电加热装置、125W以下风扇
Jiangyin Zhuonan Home Furnishings Co., Ltd.中国6$172.3K木制家具零件、人造纤维无纺布70-150克
Dongguan Hiben Metal Products Co., Ltd.中国3$147.5K其他钢铁家用品、其他钢铁制品
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国4$61.6K其他塑料制品、塑料家用制品
Zhangzhou Sibangying Technology Co., Ltd.中国2$47.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
GV Industrial Co., Ltd.越南1$37.1KLED灯具、静止变流器
Zhangzhou Zhanyu Industry & Trade Co., Ltd.中国1$26.1K非木制家具件、其他钢铁结构体
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国1$5.8K其他塑料制品、纸质文具
Nile Supplier Services LLC美国2$294车辆金属配件、贱金属帽架

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LW MH SEA Pte. Ltd.新加坡23$900.0K木制家具零件、木制座椅
Best Way Co., Ltd.越南24$543.3K仿制首饰、贱金属装饰品
Onion Culture Industrial Co., Ltd.美国5$195.6K电动理发剪、其他医疗器具
Mosheng (Xiamen) International Trade Co., Ltd.中国2$141.8K印刷标签、商业广告材料
Edrosie Inc.英国2$72.3K非办公金属家具、金属框架座椅
The Kroger Co.美国1$70.9K加工植物油、玩具模型
Tianjin E-Arrival International Trade Co., Ltd.中国1$26.9K果壳木炭
FBR Marble美国1$12.3K非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品DONGGUAN HIBEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$839
2026-04-24其他钢铁制品DONGGUAN HIBEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$115
2026-04-24其他钢铁制品Dongguan Hiben Metal Products Co., Ltd.中国$88
2026-04-24其他钢铁制品DONGGUAN HIBEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$266
2026-04-24贱金属配件DONGGUAN HIBEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品Dongguan Hiben Metal Products Co., Ltd.中国$148
2026-04-24其他钢铁制品DONGGUAN HIBEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-24其他钢铁制品DONGGUAN HIBEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品Dongguan Hiben Metal Products Co., Ltd.中国$219
2026-04-24贱金属配件Dongguan Hiben Metal Products Co., Ltd.中国$2.3K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电加热装置LW MH SEA Pte. Ltd.新加坡$44.3K
2026-04-20电加热装置LW MH SEA PTE LTD新加坡$44.3K
2026-04-15电加热装置LW MH SEA PTE LTD新加坡$44.3K
2026-04-02电加热装置LW MH SEA PTE LTD新加坡$44.3K
2026-03-26电加热装置LW MH SEA PTE LTD新加坡$44.3K
2026-03-26电加热装置LW MH SEA Pte. Ltd.新加坡$44.3K
2026-03-07电加热装置LW MH SEA PTE LTD新加坡$44.3K
2026-03-05电加热装置LW MH SEA Pte. Ltd.新加坡$44.3K
2026-03-04电加热装置LW MH SEA PTE LTD新加坡$44.3K
2026-03-03电加热装置LW MH SEA PTE LTD新加坡$19.5K

相关企业 · 同类产品

Chen Dong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →