Viet Nam Leader Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEADER PACKING VIệT NAM
1
进口笔数
81
出口笔数
$85.3K
进口金额
$310.2K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702780331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U4FVTR |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | 83 Ấp Phú Hưng, Xã An Sơn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEADER PACKING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LEADER PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83 Ấp Phú Hưng, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02747300368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $85.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $310.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.3K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 37 | $140.0K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $134.6K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $34.7K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $940 | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 其他印刷机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66.1K |
| 2025-07-24 | 书籍装订机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.3K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $535 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $168 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $315 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $273 |