Santong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SANTONG VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$121.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301137192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4X154C |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | 106 Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANTONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANTONG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84978371848 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $121.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $121.5K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 轻质无纺布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-06 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $43 |
| 2023-07-06 | 轻质无纺布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $722 |
| 2023-07-06 | 纱线及绳制品 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-06-26 | 轻质无纺布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-26 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-06-26 | 纱线及绳制品 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-09 | 轻质无纺布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $803 |
| 2023-05-09 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $421 |
| 2023-05-09 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $427 |