Amisu Services Supplying Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH cung ứng dịch vụ AMISU
6
进口笔数
0
出口笔数
$144.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102340943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH13UANA |
| 成立日期 | 2007-08-09 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 643, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG DỊCH VỤ AMISU |
| 企业英文名称 | AMISU SERVICES SUPPLYING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 643, đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02437480805 |
| 邮箱 | amisuvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $63.9K |
| 印度 | 2 | $53.5K |
| 韩国 | 2 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Procurement Services B.V. | 印度 | 2 | $53.5K | 葡萄干 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 1 | $35.8K | 卫生用品、糖果 |
| Ding Shine Corp. Corporation | 中国 | 1 | $28.1K | 其他食品制剂 |
| Fine Ginseng FT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.3K | 其他非酒精饮料、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 葡萄干 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 印度 | $36.0K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $2.8K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | DING SHINE CORP ORATION | 中国 | $2.1K |