KNL Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y KHOA KNL
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110203309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECK3WFB |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 15, khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y KHOA KNL |
| 企业英文名称 | KNL MEDICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84789178560 |
| 邮箱 | knlmedi.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ach Medical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.2K | 其他牙科器械、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他牙科器械 | ACH MEDICAL CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2025-09-10 | 其他牙科器械 | ACH MEDICAL CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2025-09-10 | 其他牙科器械 | Ach Medical Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2025-09-10 | 牙科配件 | ACH MEDICAL CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-09-10 | 其他牙科器械 | ACH MEDICAL CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2025-09-10 | 牙科配件 | Ach Medical Co., Ltd. | 韩国 | $78 |
| 2025-09-10 | 其他牙科器械 | ACH MEDICAL CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2025-09-10 | 其他牙科器械 | Ach Medical Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2025-09-10 | 其他牙科器械 | ACH MEDICAL CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2025-09-10 | 其他牙科器械 | ACH MEDICAL CO LTD | 韩国 | $72 |