PROMEC MECHANICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG TRìNH PROMEC
2
进口笔数
1
出口笔数
$236.3K
进口金额
$139.0K
出口金额
2025-03-11
最近进口
2023-08-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109905494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QKNNA8 |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | Số 67 Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH PROMEC |
| 企业英文名称 | PROMEC MECHANICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67 Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84983026606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $236.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $139.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | 1 | $162.9K | 非制冷空调机、其他制冷设备 |
| SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | 1 | $73.4K | 机械密封件、其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATLAS COPCO KOREA CO LTD | 韩国 | 1 | $139.0K | 钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 电力控制板 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-03-11 | 其他离心泵 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-11 | 阀门龙头 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $12.8K |
| 2025-03-11 | 阀门龙头 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $19.6K |
| 2025-03-11 | 阀门龙头 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $204 |
| 2025-03-11 | 阀门龙头 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $5.9K |
| 2025-03-11 | 阀门龙头 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-11 | 阀门龙头 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $12.9K |
| 2025-03-11 | 其他离心泵 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-11 | 其他离心泵 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $13.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 钢制气罐 | ATLAS COPCO KOREA CO LTD | 越南 | $46.3K |
| 2023-08-03 | 钢制气罐 | ATLAS COPCO KOREA CO LTD | 越南 | $92.7K |