Toan Cau Pumps Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT BơM TOàN CầU
- 邮箱13
236
进口笔数
22
出口笔数
$3.43M
进口金额
$379.0K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
37
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305543314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQQ1YK9 |
| 成立日期 | 2008-03-11 |
| 联系地址 | 368/24/28 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BƠM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU PUMPS TRADING & ENGINEERING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838127327 |
| 邮箱 | manager@toancaupumps.com |
| 官网 | toancaupumps.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 59 | $1.36M |
| 中国 | 75 | $907.8K |
| 美国 | 38 | $696.9K |
| 泰国 | 17 | $176.5K |
| 新西兰 | 18 | $108.0K |
| 土耳其 | 3 | $48.6K |
| 英国 | 2 | $46.6K |
| 加拿大 | 7 | $34.5K |
| 意大利 | 7 | $29.7K |
| 中国台湾 | 4 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $297.0K |
| 老挝 | 7 | $81.4K |
| 缅甸 | 2 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global M&E Corp. Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $2.18M | 其他离心泵、安全阀 |
| Kirloskar Brothers Ltd. | 印度 | 24 | $393.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Global M&E Corporation Pte. Ltd. | 中国 | 8 | $259.3K | 其他离心泵、止回阀 |
| GREAVES COTTON LIMITED | 印度 | 10 | $154.9K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Global M&E Corporation Pte. Ltd. | 印度 | 3 | $106.6K | 其他离心泵 |
| Global M&E Corporation Pte. Ltd. | 美国 | 5 | $47.5K | 压力测量仪、其他离心泵 |
| SPP Pumps Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $38.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Tornatech Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $7.8K | 电力控制板、压力测量仪 |
| Tornatech FZE | 阿联酋 | 16 | $7.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Clarke Fire Protection Products | 5 | $1.1K | 硫化橡胶管、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCV Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $79.5K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Lotus Green Team Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $63.2K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| CMED Construction Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.1K | 聚合物基油漆、其他塑料建材 |
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $46.5K | 电力控制板、LED灯具 |
| ET & S Engineering Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $35.4K | 钢铁管线管、绝缘电线 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $34.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| CE&P Corp. Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.5K | 绝缘电线、镀锌钢板 |
| DBD Engineering PLC | 英国 | 1 | $25.2K | 焊接钢管、不可锻铸铁件 |
| Comin Khmere Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.2K | 其他铝制品、其他风扇 |
| Constructive Engineers Ltd. | 缅甸 | 2 | $550 | 阀门龙头、贱金属铃铛 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 压力测量仪 | Tornatech Pte. Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-15 | 止回阀 | WEFLO Valve Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-04 | 液体过滤机械 | Watts (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Watts (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-04 | 非不锈钢管件 | Watts (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Watts (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Watts (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $468 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Watts (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $545 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Watts (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $162 |
| 2026-06-04 | 止回阀 | Watts (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $304 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $362 |
| 2026-06-29 | 液体过滤机械 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $578 |
| 2026-06-29 | 止回阀 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $828 |
| 2026-06-29 | 止回阀 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $456 |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $924 |
| 2026-06-29 | 液体过滤机械 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $327 |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $275 |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $793 |