Airmec Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí AIRMEC
1
进口笔数
18
出口笔数
$1.8K
进口金额
$43.7K
出口金额
2025-01-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901094229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY9U4NJ |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ AIRMEC |
| 企业英文名称 | AIRMEC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84862238236 |
| 邮箱 | info@airmec.vn |
| 官网 | www.airmec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $43.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binzhou Yueyan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 冷藏家具、燃气炊具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.7K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.3K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $813 | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Advanex (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $813 | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 热饮食品加热设备 | BINZHOU YUEYAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-07 | 热饮食品加热设备 | Binzhou Yueyan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $648 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-03-18 | 其他功能机器 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 其他功能机器 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |