Khang Phuc Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Khang Phúc
196
进口笔数
50
出口笔数
$3.77M
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-07
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312882597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0JX118 |
| 成立日期 | 2014-08-06 |
| 联系地址 | 123 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM KHANG PHÚC |
| 企业英文名称 | KHANG PHUC FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $2.44M |
| 越南 | 102 | $1.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $739.2K |
| 美国 | 22 | $247.5K |
| 中国香港 | 3 | $99.1K |
| 巴西 | 2 | $65.7K |
| 越南 | 1 | $33.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huian Jinwang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.69M | 制备面食 |
| Quanzhou Longkou Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 29 | $745.7K | 制备面食 |
| De Linh Co., Ltd. | 越南 | 51 | $668.2K | 制备面食、其他测量仪器 |
| Dih Lhing Enterprise (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $664.6K | 制备面食、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMPLE FOOD CO LTD | 中国台湾 | 14 | $655.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| DASHING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $243.3K | 制备面食 |
| H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | 14 | $212.0K | 其他谷物粉、咖啡基制品 |
| Sun Tak (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 美国 | 4 | $132.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Comercial Marukai Ltda. | 巴西 | 2 | $65.7K | 制备面食、糖果 |
| KKH FOODS, INC | 美国 | 2 | $35.5K | 其他食品制剂、药用植物 |
| A & J IPPON TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.6K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| FAR EAST NORTH AMERICA FOOD LTD. | 2 | $0 | 制备面食、其他食品制剂 | |
| NEW BCN TRADING INC. | 美国 | 2 | $0 | 制备面食、葡萄柚和柚子 |
| WELL LUCK CO.,INC | 美国 | 1 | $0 | 碾磨大米、烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 制备面食 | Huian Jinwang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2026-07-13 | 制备面食 | Huian Jinwang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-07-02 | 制备面食 | Quanzhou Longkou Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-02 | 制备面食 | Quanzhou Longkou Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-07-02 | 制备面食 | Quanzhou Longkou Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-24 | 制备面食 | Huian Jinwang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-06-15 | 制备面食 | Huian Jinwang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-05-27 | 制备面食 | Huian Jinwang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-05-12 | 制备面食 | Huian Jinwang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-05-12 | 制备面食 | Huian Jinwang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 制备面食 | DASHING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $35.5K |
| 2026-06-29 | BEAN THREAD | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | 制备面食 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $35.9K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | KKH FOODS, INC | 美国 | $35.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | KKH FOODS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | AMPLE FOOD CO LTD | — | $29.6K |
| 2026-04-24 | 制备面食 | AMPLE FOOD CO LTD | — | $26.3K |
| 2026-03-31 | 制备面食 | Comercial Marukai Ltda. | 巴西 | $33.2K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | DASHING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $35.5K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | AMPLE FOOD CO LTD | — | $32.0K |